sonatine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Âm nhạc) Bản xonatin: Một tác phẩm âm nhạc cổ điển, thường dành cho độc tấu piano hoặc một nhạc cụ có đệm piano, có cấu trúc tương tự nhưng ngắn hơn và đơn giản hơn một bản sonata.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le compositeur a écrit une sonatine pour piano. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản xonatin cho piano.)
- Elle joue la sonatine de Clementi avec beaucoup de grâce. (Cô ấy chơi bản xonatin của Clementi với rất nhiều sự duyên dáng.)
- Cette sonatine est parfaite pour les élèves débutants. (Bản xonatin này hoàn hảo cho các học sinh mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sonatine de concert": Bản xonatin được biểu diễn trong các buổi hòa nhạc, thường có độ khó kỹ thuật cao hơn.
- Le pianiste a interprété une sonatine de concert de Ravel. (Nghệ sĩ dương cầm đã trình diễn một bản xonatin hòa nhạc của Ravel.)
Biến thể và từ gần giống
- Sonate (danh từ giống cái): Bản sonata - một tác phẩm âm nhạc cổ điển có cấu trúc phức tạp và quy mô lớn hơn một bản sonatine.
- Sonatina (danh từ, tiếng Ý): Cách gọi khác của "sonatine" trong tiếng Ý, được sử dụng phổ biến trong thuật ngữ âm nhạc quốc tế.
Từ đồng nghĩa
- Petite sonate: Bản sonata nhỏ (cách diễn giải nghĩa đen của "sonatine").
- Pièce courte en forme de sonate: Tác phẩm ngắn theo hình thức sonata.
Thành ngữ liên quan
- "Être clair comme une sonatine": (Thành ngữ ít phổ biến) Rõ ràng, dễ hiểu như một bản sonatine (ám chỉ cấu trúc rõ ràng, mạch lạc của thể loại này).
- Ses explications sont claires comme une sonatine. (Những giải thích của anh ấy rõ ràng như một bản xonatin.)
danh từ giống cái
- (âm nhạc) (bản) xonatin