sonder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dò, thăm dò: Hành động tìm hiểu, kiểm tra một cách cẩn thận để biết thông tin, tình hình hoặc đặc điểm của một thứ gì đó.
- (Y học) Thông, xăm: Hành động đưa một dụng cụ y tế chuyên dụng vào một bộ phận cơ thể (như ống dẫn, vết thương) để kiểm tra, làm thông hoặc lấy mẫu.
Ví dụ sử dụng
- Dò, thăm dò:
- Le journaliste a sondé l'opinion publique sur cette réforme. (Nhà báo đã thăm dò dư luận về cuộc cải cách này.)
- Avant de prendre une décision, il faut sonder le terrain. (Trước khi đưa ra quyết định, cần phải dò xét tình hình.)
- (Y học) Thông, xăm:
- Le médecin a dû sonder la plaie pour vérifier sa profondeur. (Bác sĩ đã phải xăm vết thương để kiểm tra độ sâu của nó.)
- On sonde parfois l'estomac pour faire un prélèvement. (Người ta đôi khi thông dạ dày để lấy mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sonder le cœur/les intentions de quelqu'un: Dò xét lòng dạ/ý định của ai đó.
- Il est difficile de sonder le cœur des hommes. (Rất khó để dò xét lòng dạ của con người.)
- Sonder les profondeurs: Khám phá, tìm hiểu những điều sâu xa, phức tạp.
- Ce philosophe sonde les profondeurs de l'âme humaine. (Triết gia này khám phá chiều sâu của tâm hồn con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Sondage (danh từ giống đực): Sự thăm dò; cuộc thăm dò ý kiến; (y học) thủ thuật thông, xăm.
- Un sondage d'opinion (một cuộc thăm dò ý kiến)
- Sonnette (danh từ giống cái): Chuông cửa. (Từ đồng âm, không liên quan về nghĩa với "sonder").
Từ đồng nghĩa
- Explorer: Thám hiểm, khám phá.
- Interroger: Chất vấn, hỏi ý kiến.
- Tâter: Sờ, mó; (nghĩa bóng) dò xét, thăm dò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận cho động từ "sonder" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sonder")
ngoại động từ
- dò, thăm dò
- Machine à sonder les grands fondmáy dò đáy sâu
- Sonder l'opinionthăm dò dư luận
- (y học) thông
- xăm
- Sonder les bagages à la douanexăm hành lý ở hải quan