scinder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chia, tách: Hành động phân chia một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn hoặc tách rời các yếu tố của nó ra.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé de scinder le projet en plusieurs phases. (Chính phủ đã quyết định chia dự án thành nhiều giai đoạn.)
- Il est difficile de scinder sa vie professionnelle de sa vie privée. (Thật khó để tách đời sống nghề nghiệp ra khỏi đời sống riêng tư.)
- Scinder une question complexe permet d'y voir plus clair. (Tách một vấn đề phức tạp ra giúp nhìn nhận nó rõ ràng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scinder en deux/plusieurs parties": Chia thành hai/nhiều phần.
- L'assemblée a voté pour scinder la proposition en deux textes distincts. (Đại hội đã bỏ phiếu để chia đề xuất thành hai văn bản riêng biệt.)
- "Scinder une société": Chia tách một công ty (trong lĩnh vực kinh tế, pháp lý).
- Les actionnaires ont choisi de scinder l'entreprise pour en vendre une branche. (Các cổ đông đã chọn chia tách doanh nghiệp để bán đi một chi nhánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Scission (danh từ giống cái): Sự phân chia, sự tách ra.
- La scission du parti a créé deux nouveaux mouvements. (Sự phân chia của đảng đã tạo ra hai phong trào mới.)
- Scindable (tính từ): Có thể chia tách được.
- Ce contrat est scindable en plusieurs lots. (Hợp đồng này có thể chia thành nhiều gói.)
Từ đồng nghĩa
- Diviser: Chia ra.
- Séparer: Tách ra, phân ly.
- Fractionner: Chia nhỏ, phân đoạn.
Từ trái nghĩa
- Unir: Hợp nhất, đoàn kết.
- Fusionner: Sáp nhập.
- Rassembler: Tập hợp lại.
ngoại động từ
- chia, tách
- Scinder une questiontách một vấn đề