sonnailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Bấm chuông, gọi chuông (một cách vô ý thức hoặc khó chịu): Hành động rung chuông, bấm chuông một cách liên tục, ồn ào hoặc không có mục đích rõ ràng, thường mang nghĩa xấu.
Danh từ giống đực:
- Con thú đeo nhạc (đi đầu trong đàn): Con vật (thường là cừu, dê hoặc bò) đeo chuông hoặc nhạc cụ, đi đầu trong đàn để dẫn dắt hoặc báo hiệu vị trí của cả đàn.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Arrête de sonnailler à la porte, tu vas réveiller tout le monde ! (Đừng có bấm chuông cửa liên tục như thế nữa, cậu sẽ đánh thức hết mọi người mất!)
- Il ne fait que sonnailler sans raison. (Hắn ta chỉ bấm chuông vô cớ.)
Danh từ:
- Le sonnailler guide le troupeau dans la montagne. (Con cừu đeo nhạc dẫn đầu dẫn dắt đàn trên núi.)
- On a attaché une clochette au sonnailler. (Người ta đã buộc một cái chuông nhỏ vào con vật dẫn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sonnailler" với nghĩa bóng: Có thể dùng để chỉ việc lặp đi lặp lại một hành động hoặc âm thanh gây khó chịu một cách vô ích.
- Ce bruit qui sonnaille toute la journée me rend fou. (Cái tiếng động cứ vang lên liên tục suốt ngày đó làm tôi phát điên lên.)
Biến thể và từ gần giống
Sonnaillerie (danh từ giống cái): Hành động bấm chuông liên tục, tiếng chuông kêu liên hồi.
- Quelle sonnaillerie insupportable ! (Đúng là một tràng chuông khó chịu không chịu nổi!)
Sonneur (danh từ giống đực): Người rung/đánh chuông (như người thổi kèn túi, người đánh chuông nhà thờ), không mang nghĩa xấu.
- le sonneur de cloches (người đánh chuông nhà thờ)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Tinter (kêu leng keng), carillonner (đổ hồi chuông) - nhưng các từ này thường trung tính hơn, không mang sắc thái tiêu cực như "sonnailler".
- Danh từ: Guide (vật dẫn đầu), meneur (kẻ dẫn đầu).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (nghĩa xấu) bấm chuông, gọi chuông
danh từ giống đực
- con thú đeo nhạc (đi đầu trong đàn)