soother
/soother/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật làm dịu, người dỗ dành: Một vật hoặc người có tác dụng làm giảm sự khó chịu, đau đớn hoặc làm cho ai đó bình tĩnh lại.
- Vú cao su (cho trẻ ngậm): Một dụng cụ bằng cao su hoặc nhựa mềm hình núm vú, dành cho trẻ sơ sinh ngậm để tự trấn an và dễ ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Music can be a great soother for a troubled mind. (Âm nhạc có thể là một liều thuốc làm dịu tuyệt vời cho một tâm trí bất an.)
- The baby wouldn't stop crying until we gave her the soother. (Em bé không chịu nín khóc cho đến khi chúng tôi đưa cho bé cái vú ngậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A natural soother": Một thứ có sẵn trong tự nhiên có tác dụng làm dịu.
- Chamomile tea is a natural soother for the nerves. (Trà hoa cúc là một liều thuốc làm dịu thần kinh tự nhiên.)
- "To act as a soother": Đóng vai trò như một vật/người dỗ dành.
- His gentle voice acted as a soother during the stressful meeting. (Giọng nói nhẹ nhàng của anh ấy đã đóng vai trò như một liều thuốc an thần trong cuộc họp căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Soothe (động từ): làm dịu, dỗ dành.
- She tried to soothe the crying child. (Cô ấy cố gắng dỗ dành đứa trẻ đang khóc.)
- Soothing (tính từ): có tính chất làm dịu.
- The lotion has a soothing effect on sunburned skin. (Kem dưỡng da có tác dụng làm dịu làn da bị cháy nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Comforter: người/vật an ủi, dỗ dành.
- Pacifier: vú ngậm (từ thông dụng hơn ở tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "soother" với tư cách là danh từ. Tuy nhiên, động từ gốc "soothe" có thể kết hợp.) - Soothe away: làm tan biến (sự đau đớn, lo lắng) bằng cách làm dịu. - A warm bath can soothe away the aches of the day. (Một bồn tắm ấm có thể làm tan biến những cơn đau nhức trong ngày.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soother" một cách cụ thể.)
danh từ
- người làm giảm đau
- người dỗ dành
- vú cao su (cho trẻ ngậm)