souther

/'sʌðə/
Học thuật
Thân thiện
souther

A souther brings cool air to the coastal town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió nam: Một luồng gió thổi từ hướng nam đến.
    • Cơn bão từ phía nam: Một cơn gió mạnh hoặc bão nguồn gốc từ phương nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A strong souther brought cooler air to the region. (Một cơn gió nam mạnh đã mang không khí mát mẻ hơn đến khu vực.)
    • The sailors prepared for the approaching souther. (Các thủy thủ chuẩn bị cho cơn gió nam đang tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A howling souther": Một cơn gió nam rít lên (rất mạnh).
    • A howling souther kept everyone indoors. (Một cơn gió nam rít lên đã giữ mọi người ở trong nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Southern (adj): thuộc về phương nam.
    • He comes from the southern part of the country. (Anh ấy đến từ miền nam của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • South wind: gió nam.
  • Austral: (từ cổ, ít dùng) thuộc về phương nam; gió nam.
souther

A souther brings cool air to the coastal town.

danh từ
  1. gió nam; cơn bão từ phía nam lại