souther
/'sʌðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gió nam: Một luồng gió thổi từ hướng nam đến.
- Cơn bão từ phía nam: Một cơn gió mạnh hoặc bão có nguồn gốc từ phương nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A strong souther brought cooler air to the region. (Một cơn gió nam mạnh đã mang không khí mát mẻ hơn đến khu vực.)
- The sailors prepared for the approaching souther. (Các thủy thủ chuẩn bị cho cơn gió nam đang tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A howling souther": Một cơn gió nam rít lên (rất mạnh).
- A howling souther kept everyone indoors. (Một cơn gió nam rít lên đã giữ mọi người ở trong nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Southern (adj): thuộc về phương nam.
- He comes from the southern part of the country. (Anh ấy đến từ miền nam của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- South wind: gió nam.
- Austral: (từ cổ, ít dùng) thuộc về phương nam; gió nam.
danh từ
- gió nam; cơn bão từ phía nam lại