souter
/'su:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ đóng giày, thợ chữa giày: Từ này là một từ cổ hoặc phương ngữ, chủ yếu được sử dụng ở Scotland (Ê-cốt) để chỉ người thợ làm hoặc sửa giày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old souter in the village could fix any pair of boots. (Người thợ đóng giày già trong làng có thể sửa bất kỳ đôi bốt nào.)
- He worked as a souter all his life. (Ông ấy đã làm thợ chữa giày suốt cuộc đời mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca lịch sử hoặc các văn bản mô tả về Scotland để tạo không khí cổ xưa hoặc địa phương.
- The character in the Scottish ballad was a humble souter. (Nhân vật trong bản ballad Scotland là một người thợ đóng giày khiêm tốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cobbler (n): thợ sửa giày. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn với nghĩa tương tự.
- Shoemaker (n): thợ đóng giày. Từ tiêu chuẩn và phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
- Cobbler: thợ sửa giày.
- Shoemaker: thợ đóng giày.
danh từ
- (Ê-cốt) thợ đóng giày, thợ chữa giày