soprani

/sə'prɑ:nou/
Học thuật
Thân thiện
soprani

A choir director listens to the soprani during a rehearsal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dạng số nhiều của "soprano": "Soprani" dạng số nhiều của danh từ tiếng Ý "soprano", được sử dụng trong tiếng Anh chủ yếu trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển để chỉ nhiều người hát giọng nữ cao hoặc nhiều nhạc dành cho giọng nữ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The choir has three talented soprani. (Dàn hợp xướng ba giọng nữ cao tài năng.)
    • The composer wrote beautiful melodies for the soprani and altos. (Nhà soạn nhạc đã viết những giai điệu tuyệt đẹp cho các giọng nữ cao các giọng nữ trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc chuyên nghiệp: Từ "soprani" thường được dùng trong các bối cảnh học thuật, phê bình âm nhạc hoặc khi mô tả một dàn hợp xướng, nhóm nhạc cổ điển. mang sắc thái chính xác chuyên nghiệp hơn so với dạng số nhiều tiếng Anh thông thường "sopranos".
    • The opera features a duet between the two soprani. (Vở opera một bản song ca giữa hai nữ ca sĩ giọng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Soprano (danh từ, số ít): Giọng nữ cao; người hát giọng nữ cao.
    • She is a brilliant soprano. ( ấy một giọng nữ cao xuất sắc.)
  • Sopranist (danh từ, cổ): Người hát giọng nữ cao (thường dùng cho nam giới hát giọng nữ cao, nhưng hiện nay ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • High female voices: Các giọng nữ cao (cách diễn đạt bằng lời thông thường).
  • Treble voices: Giọng cao (thuật ngữ chung, có thể chỉ cả giọng trẻ em).
soprani

A choir director listens to the soprani during a rehearsal.

danh từ, số nhiều sopranos, soprani
  1. (âm nhạc) giọng nữ cao
  2. người hát giọng nữ cao ((cũng) sopranist)
  3. xôpran

Từ gần giống

Từ chứa "soprani"