sprain

/sprein/
Học thuật
Thân thiện
sprain

The hiker sprained his ankle on the trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bong gân: Chấn thương đau đớnkhớp (như mắt cá chân, cổ tay) do dây chằng bị kéo căng hoặc rách một phần một chuyển động xoắn vặn đột ngột mạnh.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm bong gân, bị bong gân: Hành động gây ra hoặc tự mình bị chấn thương bong gânmột khớp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He suffered a bad sprain while playing basketball. (Anh ấy bị một vết bong gân nặng khi chơi bóng rổ.)
    • The doctor said it was just a mild sprain, not a fracture. (Bác sĩ nói đó chỉ một vết bong gân nhẹ, không phải gãy xương.)
  • Động từ:

    • Be careful not to sprain your ankle on the uneven path. (Hãy cẩn thận đừng để bong gân mắt cá chân trên con đường gồ ghề.)
    • She sprained her wrist when she fell. ( ấy đã bị bong gân cổ tay khi ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sprain + [bộ phận cơ thể]": Cấu trúc phổ biến để chỉ bộ phận cụ thể bị bong gân.
    • He sprained his knee during the match. (Anh ấy bị bong gân đầu gối trong trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprained (adj): Bị bong gân. Thường dùng như tính từ trước danh từ chỉ bộ phận cơ thể.
    • a sprained ankle (mắt cá chân bị bong gân)
    • She has a sprained ligament. ( ấy bị dây chằng bong gân.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Strain (căng , cũng có thể chỉ chấn thương dây chằng nhẹ), twist (sự trẹo/xoắn).
  • Động từ: Twist (làm trẹo), wrench (vặn/xoắn mạnh), strain (làm căng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sprain

The hiker sprained his ankle on the trail.

danh từ
  1. sự bong gân
ngoại động từ
  1. làm bong gân
    • to sprain one's wrist
      làm bong gân cổ tay

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sprain"

Từ có nhắc đến "sprain"