sprain
/sprein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bong gân: Chấn thương đau đớn ở khớp (như mắt cá chân, cổ tay) do dây chằng bị kéo căng hoặc rách một phần vì một chuyển động xoắn vặn đột ngột và mạnh.
Ngoại động từ:
- Làm bong gân, bị bong gân: Hành động gây ra hoặc tự mình bị chấn thương bong gân ở một khớp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He suffered a bad sprain while playing basketball. (Anh ấy bị một vết bong gân nặng khi chơi bóng rổ.)
- The doctor said it was just a mild sprain, not a fracture. (Bác sĩ nói đó chỉ là một vết bong gân nhẹ, không phải gãy xương.)
Động từ:
- Be careful not to sprain your ankle on the uneven path. (Hãy cẩn thận đừng để bong gân mắt cá chân trên con đường gồ ghề.)
- She sprained her wrist when she fell. (Cô ấy đã bị bong gân cổ tay khi ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sprain + [bộ phận cơ thể]": Cấu trúc phổ biến để chỉ bộ phận cụ thể bị bong gân.
- He sprained his knee during the match. (Anh ấy bị bong gân đầu gối trong trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sprained (adj): Bị bong gân. Thường dùng như tính từ trước danh từ chỉ bộ phận cơ thể.
- a sprained ankle (mắt cá chân bị bong gân)
- She has a sprained ligament. (Cô ấy bị dây chằng bong gân.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Strain (căng cơ, cũng có thể chỉ chấn thương dây chằng nhẹ), twist (sự trẹo/xoắn).
- Động từ: Twist (làm trẹo), wrench (vặn/xoắn mạnh), strain (làm căng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- làm bong gân
- to sprain one's wristlàm bong gân cổ tay