serge

/sə:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
serge

Un homme porte un pantalon de serge pour aller au travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải xéc, vải xéc-: Một loại vải dệt chéo (twill) bền, thường làm từ len, bông hoặc sợi tổng hợp, bề mặt hơi sần các đường chéo rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un pantalon de serge. (Một cái quần may bằng vải xéc.)
    • Elle a acheté un manteau en serge bleue. ( ấy đã mua một chiếc áo khoác bằng vải xéc màu xanh.)
    • La serge est un tissu robuste, souvent utilisé pour les uniformes. (Vải xécmột loại vải bền, thường được dùng cho đồng phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serge de laine": vải xéc len.

    • Ce costume est en serge de laine fine. (Bộ com-lê này làm bằng vải xéc len mịn.)
  • "Couper dans la serge": cắt từ vải xéc (trong ngành may mặc).

    • Le tailleur a coupé dans la serge pour confectionner la veste. (Người thợ may đã cắt từ vải xéc để may chiếc áo vét.)
Biến thể từ gần giống
  • Serger (động từ): may viền (bằng máy chuyên dụng để chống sổ chỉ).
  • Twill (danh từ tiếng Anh): kiểu dệt chéo, là kỹ thuật dệt tạo ra vải như serge.
Từ đồng nghĩa
  • Étoffe croisée: chất liệu dệt chéo (cách mô tả chung).
  • Tissu solide: vải bền.
Thông tin thêm
  • Nguồn gốc: Từ "serge" bắt nguồn từ tiếng Latinh "serica", có nghĩa là "lụa", cho thấy ban đầu có thể liên quan đến các loại vải mịn, nhưng nghĩa hiện đại chỉ một loại vải dệt chéo đặc trưng.
  • Ứng dụng: Vải serge truyền thống thường dùng để may quần tây, áo khoác, đồng phục quân đội cả áo choàng tu sĩ do độ bền cao.
serge

Un homme porte un pantalon de serge pour aller au travail.

danh từ giống cái
  1. (hàng) xéc
    • Un pantalon de serge
      một cái quần xéc

Từ có nhắc đến "serge"