sorgho
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại lúa miến được trồng để lấy xi-rô: "sorgho" là một giống lúa miến (sorghum) được canh tác đặc biệt nhằm thu hoạch thân cây để chiết xuất chất ngọt, sản xuất xi-rô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer grows sorgho for its sweet syrup. (Người nông dân trồng sorgho để lấy xi-rô ngọt từ nó.)
- Sorgho is often used to make a natural sweetener. (Sorgho thường được dùng để làm chất tạo ngọt tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sorgho syrup": xi-rô chiết xuất từ cây sorgho, thường dùng thay thế mật ong hoặc đường.
- Sorgho syrup is a popular alternative to maple syrup in some regions. (Xi-rô sorgho là một lựa chọn thay thế phổ biến cho xi-rô phong ở một số vùng.)
"to cultivate sorgho": trồng và chăm sóc cây sorgho.
- Many small-scale farmers cultivate sorgho for local markets. (Nhiều nông dân quy mô nhỏ trồng sorgho để phục vụ thị trường địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Sorghum (danh từ): lúa miến nói chung, bao gồm cả các giống dùng làm ngũ cốc, thức ăn chăn nuôi, và lấy xi-rô.
- Sorghum is a drought-resistant grain crop. (Lúa miến là cây ngũ cốc chịu hạn tốt.)
Sorgho (cách viết khác): đôi khi được viết là "sorgo" hoặc "sorgho" tùy theo vùng hoặc nhà sản xuất.
Từ đồng nghĩa
- Sweet sorghum: lúa miến ngọt, một tên gọi khác của sorgho, nhấn mạnh vào đặc tính ngọt của thân cây dùng để làm xi-rô.
- Sorghum cane: thân cây lúa miến (dùng để ép lấy xi-rô), tương tự như mía.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sorgho".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "sorgho".
