sorgho

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại lúa miến được trồng để lấy xi-: "sorgho" một giống lúa miến (sorghum) được canh tác đặc biệt nhằm thu hoạch thân cây để chiết xuất chất ngọt, sản xuất xi-.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer grows sorgho for its sweet syrup. (Người nông dân trồng sorgho để lấy xi- ngọt từ .)
    • Sorgho is often used to make a natural sweetener. (Sorgho thường được dùng để làm chất tạo ngọt tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sorgho syrup": xi- chiết xuất từ cây sorgho, thường dùng thay thế mật ong hoặc đường.

    • Sorgho syrup is a popular alternative to maple syrup in some regions. (Xi- sorgho một lựa chọn thay thế phổ biến cho xi- phongmột số vùng.)
  • "to cultivate sorgho": trồng chăm sóc cây sorgho.

    • Many small-scale farmers cultivate sorgho for local markets. (Nhiều nông dân quy mô nhỏ trồng sorgho để phục vụ thị trường địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorghum (danh từ): lúa miến nói chung, bao gồm cả các giống dùng làm ngũ cốc, thức ăn chăn nuôi, lấy xi-.

    • Sorghum is a drought-resistant grain crop. (Lúa miến cây ngũ cốc chịu hạn tốt.)
  • Sorgho (cách viết khác): đôi khi được viết "sorgo" hoặc "sorgho" tùy theo vùng hoặc nhà sản xuất.

Từ đồng nghĩa
  • Sweet sorghum: lúa miến ngọt, một tên gọi khác của sorgho, nhấn mạnh vào đặc tính ngọt của thân cây dùng để làm xi-.
  • Sorghum cane: thân cây lúa miến (dùng để ép lấy xi-), tương tự như mía.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sorgho".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "sorgho".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sorgho
The farmer grows sorgho in a large, sunny field.