soreness
/'sɔ:nis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm giác đau nhức, sự đau nhức: Trạng thái cảm thấy đau hoặc khó chịu ở một bộ phận cơ thể, thường là do căng cơ, viêm nhiễm hoặc chấn thương nhẹ.
- Nỗi đau tinh thần, sự buồn phiền: Cảm giác đau khổ, khó chịu về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Muscle soreness is common after intense exercise. (Sự đau nhức cơ bắp là phổ biến sau khi tập thể dục cường độ cao.)
- She complained of soreness in her throat. (Cô ấy than phiền về cảm giác đau nhức trong cổ họng.)
- The soreness in his heart took a long time to heal. (Nỗi đau trong lòng anh ấy phải mất một thời gian dài mới lành lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Point of maximum soreness/tenderness": Điểm đau nhức nhất khi chạm vào.
- The doctor pressed to find the point of maximum soreness. (Bác sĩ ấn để tìm điểm đau nhức nhất.)
- "Generalized soreness": Sự đau nhức lan tỏa, toàn thân.
- The flu caused generalized soreness and fatigue. (Bệnh cúm gây ra sự đau nhức toàn thân và mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sore (adj): Đau, nhức; (n): Vết đau, vết thương.
- My legs are sore from running. (Chân tôi bị đau nhức vì chạy bộ.)
- Tenderness (n): Sự đau khi chạm vào, sự nhạy cảm đau.
- There is some tenderness around the wound. (Có một chút đau nhức xung quanh vết thương.)
Từ đồng nghĩa
- Ache: Cơn đau âm ỉ, nhức nhối.
- Pain: Sự đau đớn nói chung.
- Discomfort: Sự khó chịu, không thoải mái.
- Rawness: Cảm giác rát, đau (thường ở cổ họng hoặc da).
Thành ngữ liên quan
- To feel the soreness: Cảm nhận rõ nỗi đau/nỗi buồn.
- Years later, he could still feel the soreness of that loss. (Nhiều năm sau, anh ấy vẫn có thể cảm nhận được nỗi đau của sự mất mát đó.)
danh từ
- sự đau đớn, sự nhức nhối
- nỗi thống khổ, nỗi đau lòng; sự buồn phiền