soufflure

Học thuật
Thân thiện
soufflure

Un souffleur de verre examine une soufflure dans un vase en verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bọt khí, lỗ hổng do khí: Chỉ một lỗ nhỏ hoặc khoảng trống hình thành bên trong vật liệu rắn (như kim loại đúc, thủy tinh) do khí bị mắc kẹt trong quá trình sản xuất hoặc nguội đi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette pièce en verre est rejetée à cause d'une soufflure. (Chi tiết thủy tinh này bị loại bỏ một bọt khí.)
    • Les soufflures dans le métal affaiblissent sa structure. (Các bọt khí trong kim loại làm yếu cấu trúc của .)
    • L'artisan a polir longuement pour éliminer la petite soufflure. (Người thợ thủ công đã phải đánh bóng rất lâu để loại bỏ bọt khí nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être criblé de soufflures": bị đầy lỗ hổng/bọt khí.
    • Le bloc de fonte était criblé de soufflures et donc inutilisable. (Khối gang bị đầy bọt khí do đó không thể sử dụng được.)
Biến thể từ gần giống
  • Soufflé, e (adj): bọt khí, phồng lên.
    • Un verre soufflé (Một chiếc ly bọt khí).
  • Soufflage (n): sự thổi (thủy tinh, kim loại nóng chảy).
  • Bulle (n): bong bóng, bọt (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bọt khí trong chất lỏng hoặc chất rắn).
Từ đồng nghĩa
  • Cavité (n): lỗ hổng, khoang rỗng.
  • Défaut (n): khuyết tật, lỗi (nghĩa rộng, bao gồm cả soufflure).
  • Inclusion gazeuse (n): tạp chất khí (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ "soufflure")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soufflure")

soufflure

Un souffleur de verre examine une soufflure dans un vase en verre.

danh từ giống cái
  1. bọt khí (trong đồ đúc, trong thủy tinh)

Từ gần giống