soufflerie

Học thuật
Thân thiện
soufflerie

Le technicien utilise la soufflerie pour tester un modèle d'avion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy thổi, máy quạt gió: Thiết bị cơ khí tạo ra luồng không khí mạnh liên tục, thường dùng trong công nghiệp hoặc thông gió.
    • Cái bễ ( rèn): Công cụ thủ công bằng tay hoặc bằng chân dùng để thổi khí vào rèn, giúp lửa cháy to hơn.
    • Bộ ống gió (đàn ống): Trong một cây đàn organ, đâyhệ thống cung cấp khí nén đến các ống sáo để tạo ra âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La soufflerie de la forge est très ancienne. (Cái bễ của rèn này rất cổ.)
    • Pour tester la résistance au vent, on utilise une soufflerie aérodynamique. (Để kiểm tra sức chịu đựng với gió, người ta sử dụng một phòng khí động lực.)
    • L'organiste a réparer la soufflerie de l'orgue. (Người chơi đàn organ đã phải sửa bộ ống gió của cây đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soufflerie aérodynamique": Một thiết bị hoặc phòng thí nghiệm chuyên dụng tạo ra luồng gió kiểm soát để nghiên cứu tác động của không khí lên các mô hình (như ô , máy bay) hoặc vật liệu.
    • Les ingénieurs testent le nouveau prototype d'avion dans la soufflerie aérodynamique. (Các kỹ đang thử nghiệm nguyên mẫu máy bay mới trong phòng khí động lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Souffler (động từ): thổi.
    • Il souffle sur sa soupe pour la refroidir. (Anh ấy thổi vào bát súp để làm nguội .)
  • Soufflet (danh từ giống đực): cái bễ (thường nhỏ, cầm tay); nếp gấp (trên quần áo).
    • Il utilise un soufflet pour attiser le feu. (Ông ấy dùng một cái bễ để nhóm lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ventilateur (danh từ giống đực): quạt máy, máy thông gió.
  • Soufflante (danh từ giống cái): máy thổi (thường trong ngữ cảnh công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "soufflerie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soufflerie")

soufflerie

Le technicien utilise la soufflerie pour tester un modèle d'avion.

danh từ giống cái
  1. máy thổi, máy quạt gió; cái bễ ( rèn)
  2. bộ bễ
  3. bộ ống gió (đàn ống)
    • soufflerie aérodynamique
      phòng khí động lực, phòng gió

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soufflerie"