soufflerie

danh từ giống cái
  1. máy thổi, máy quạt gió; cái bễ ( rèn)
  2. bộ bễ
  3. bộ ống gió (đàn ống)
    • soufflerie aérodynamique
      phòng khí động lực, phòng gió

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soufflerie"

soufflerie
Le technicien utilise la soufflerie pour tester un modèle d'avion.