souhaiter

ngoại động từ
  1. mong ước; mong
    • Je souhaite sa réussite
      tôi mong đỗ
  2. chúc, chúc mừng
    • Souhaiter la santé
      chúc sức khỏe
    • Souhaiter la bonne année
      chúc mừng năm mới
    • je vous en souhaite
      (thân mật) sẽ phiền lắm đấy nhé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa