souhaiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mong ước, mong muốn: Diễn tả mong muốn, ước ao một điều đó cho bản thân hoặc cho người khác.
    • Chúc, chúc mừng: Diễn tả lời chúc tốt đẹp dành cho ai đó nhân một dịp đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Je souhaite voyager en Asie. (Tôi mong muốn được đi du lịch châu Á.)
    • Je te souhaite un joyeux anniversaire. (Tôi chúc bạn một sinh nhật vui vẻ.)
    • Elle souhaite trouver un nouvel emploi. ( ấy mong muốn tìm được một công việc mới.)
    • Nous vous souhaitons la bienvenue. (Chúng tôi chào mừng bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Je vous en souhaite!": (Cách nói thân mật) Dùng để diễn tả rằng điều đó sẽ rất phiền phức, khó khăn nếu xảy ra.

    • Travailler un dimanche ? Je vous en souhaite ! (Làm việc vào Chủ nhật ư? Sẽ phiền lắm đấy!)
  • "Tout ce qu'on peut souhaiter": Mọi thứ người ta có thể mong muốn, tức là rất đầy đủ, hoàn hảo.

    • Cet hôtel a tout ce qu'on peut souhaiter. (Khách sạn này mọi thứ người ta có thể mong muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Souhait (danh từ): Lời chúc, điều ước.
    • Fais un souhait ! (Hãy ước một điều đi!)
  • Souhaitable (tính từ): Đáng mong muốn, nên .
    • Il est souhaitable de réserver à l'avance. (Nên đặt trướcđiều đáng mong muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Désirer: khao khát, mong muốn (mang sắc thái mạnh hơn).
  • Espérer: hy vọng.
  • Formuler des vœux: gửi lời chúc (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Souhaiter bonne chance à quelqu'un: Chúc ai đó may mắn.
    • Je lui souhaite bonne chance pour son examen. (Tôi chúc cậu ấy may mắn trong kỳ thi.)
  • Souhaiter la bienvenue à quelqu'un: Chào mừng ai đó.
    • Nous souhaitons la bienvenue à nos nouveaux collègues. (Chúng tôi chào mừng các đồng nghiệp mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Comme vous voudrez / comme tu voudras: (Nghĩa đen: Như bạn muốn) Tương đương với "Tùy bạn", thể hiện sự đồng ý miễn cưỡng hoặc bất đồng.
    • On sort ou on reste ? — Comme tu voudras. (Chúng ta đi chơi haynhà? — Tùy bạn.)
  • À vos souhaits ! / À tes souhaits !: (Chúc bạn mọi điều tốt lành!) Câu nói lịch sự khi ai đó hắt hơi.
    • (Quelqu'un éternue) À tes souhaits ! ((Ai đó hắt hơi) Chúc bạn mọi điều tốt lành!)
ngoại động từ
  1. mong ước; mong
    • Je souhaite sa réussite
      tôi mong đỗ
  2. chúc, chúc mừng
    • Souhaiter la santé
      chúc sức khỏe
    • Souhaiter la bonne année
      chúc mừng năm mới
    • je vous en souhaite
      (thân mật) sẽ phiền lắm đấy nhé