souillure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vết nhơ: Chỉ một điều gì đó làm tổn hại đến danh dự, thanh danh hoặc sự trong sạch về mặt đạo đức, tinh thần.
- Vết bẩn: (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Chỉ vết bẩn cụ thể, vật chất trên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Vết nhơ (nghĩa chính):
- Cette accusation est une souillure pour sa réputation. (Lời buộc tội đó là một vết nhơ cho danh tiếng của ông ta.)
- Il cherchait à laver la souillure morale de son passé. (Anh ấy tìm cách rửa sạch vết nhơ tinh thần từ quá khứ của mình.)
Vết bẩn (nghĩa ít dùng):
- La souillure sur le mur était tenace. (Vết bẩn trên tường rất khó tẩy.)
- Il essuya la souillure sur son manteau. (Anh ấy lau vết bẩn trên áo choàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Souillure originelle": Vết nhơ nguyên tổ (một khái niệm trong thần học).
- Le concept de la souillure originelle est central dans certaines doctrines. (Khái niệm về vết nhơ nguyên tổ là trung tâm trong một số giáo lý.)
Être marqué d'une souillure indélébile: Bị đánh dấu bởi một vết nhơ không thể tẩy xóa.
- Le traître était considéré comme porteur d'une souillure indélébile. (Kẻ phản bội bị coi là mang một vết nhơ không thể tẩy xóa.)
Biến thể và từ gần giống
Souiller (động từ): Làm bẩn, làm ô uế, làm nhơ danh.
- Souiller son honneur. (Làm nhơ danh danh dự của mình.)
Souillé, e (tính từ): Bị bẩn, bị ô uế.
- Une réputation souillée. (Một danh tiếng bị hoen ố.)
Từ đồng nghĩa
- Tache (nữ tính): Vết, vết bẩn (có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Salissure (nữ tính): Vết bẩn, vết dơ (thường dùng theo nghĩa đen, vật chất).
- Flétrissure (nữ tính): Vết nhơ, điều ô nhục (nghĩa bóng, trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Pureté (nữ tính): Sự trong sạch, sự tinh khiết.
- Propreté (nữ tính): Sự sạch sẽ.
- Honorabilité (nữ tính): Tính đáng kính, danh giá.
Thành ngữ liên quan
Laver une souillure: Rửa sạch một vết nhơ (nghĩa bóng).
- Il a consacré sa vie à laver la souillure familiale. (Ông ấy đã cống hiến cả đời để rửa sạch vết nhơ của gia đình.)
Être une souillure pour...: Là một vết nhơ cho...
- Cet acte est une souillure pour notre histoire. (Hành động đó là một vết nhơ cho lịch sử của chúng ta.)
danh từ giống cái
- vết nhơ
- Souillure moralevết nhơ về tinh thần
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) vết bẩn
- Vêtements couverts de souilluresquần áo đầy vết bẩn