souiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bẩn, vấy bẩn: Hành động làm cho một vật đó trở nên không sạch sẽ, dính bụi bẩn hoặc chất bẩn.
    • Làm nhơ nhuốc, làm ô uế (danh dự, thanh danh, sự trong trắng): Hành động làm tổn hại đến danh tiếng, sự thuần khiết hoặc phẩm giá của một người, một sự vật hoặc một khái niệm trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La pluie a souillé la façade blanche de la maison. (Mưa đã làm vấy bẩn mặt tiền trắng của ngôi nhà.)
    • Souiller ses vêtements en jouant dans le jardin. (Làm bẩn quần áo khi chơi trong vườn.)
    • Ce scandale a souillé la réputation de l'entreprise. (Vụ bê bối này đã làm nhơ nhuốc danh tiếng của công ty.)
    • Il a souillé la mémoire de son père par ses mensonges. (Anh ta đã làm ô uếức về người cha bằng những lời nói dối của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "souiller son nom": làm ô danh, làm nhục gia tộc.
    • Il a peur de souiller le nom de sa famille. (Anh ta sợ làm ô danh gia đình mình.)
  • "souiller un lieu sacré": làm ô uế một nơi linh thiêng.
    • Profaner un cimetière, c'est souiller un lieu de repos. (Xúc phạm một nghĩa tranglàm ô uế một nơi yên nghỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Souillure (danh từ): vết bẩn, sự ô uế, điều nhơ nhuốc.
    • Laver une souillure sur un tapis. (Giặt một vết bẩn trên thảm.)
    • Une souillure sur son honneur. (Một vết nhơ trên danh dự của anh ta.)
  • Souillé (tính từ): bị bẩn, bị vấy bẩn, bị ô uế.
    • De l'eau souillée. (Nước bị ô nhiễm.)
    • Une réputation souillée. (Một danh tiếng bị hoen ố.)
Từ đồng nghĩa
  • Salir: làm bẩn (nghĩa vật nghĩa bóng).
  • Tacher: làm dính vết, làm vấy bẩn (thườngvết cụ thể).
  • Profaner: xúc phạm, làm ô uế (thường dùng cho thứ linh thiêng, tôn kính).
  • Déshonorer: làm mất danh dự, làm nhục.
Từ trái nghĩa
  • Nettoyer: lau chùi, làm sạch.
  • Purifier: thanh lọc, tẩy sạch.
  • Honorer: làm vinh dự, tôn vinh.
Thành ngữ liên quan
  • Souiller ses mains (de sang): (nghĩa bóng) phạm tội, đặc biệttội giết người; làm điều đáng xấu hổ hoặc tội lỗi.
    • Il a refusé de souiller ses mains avec ce marché corrompu. (Anh ta từ chối làm điều nhơ nhuốc với thương vụ tham nhũng này.)
ngoại động từ
  1. làm bẩn, vấy
    • Souiller ses habits de boue
      vấy bùn lên quần áo
  2. làm nhơ nhuốc, làm ô uế
    • Souiller sa vie
      làm nhơ nhuốc cuộc đời
    • Souiller ce qui est pur
      làm ô uế cái trong trắng
    • Souiller le lit nuptial
      ngoại tình
    • souiller ses mains de sang
      phạm tội giết người

Từ trái nghĩa

Từ chứa "souiller"

Từ có nhắc đến "souiller"