sound wave
Định nghĩa
Danh từ: Sóng âm
Sóng âm là một loại sóng vật lý truyền năng lượng âm thanh qua một môi trường (như không khí, nước, hoặc chất rắn). Trong âm học, sóng âm được tạo ra bởi sự dao động của các hạt trong môi trường và truyền đi dưới dạng các nén và giãn (áp suất thay đổi). Đây là cơ chế cơ bản giúp con người và động vật nghe được âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- (Sóng âm truyền qua không khí với tốc độ khoảng 343 mét mỗi giây.)
- (Khi bạn nói, dây thanh quản của bạn tạo ra các sóng âm làm rung động không khí.)
- (Các nhà khoa học sử dụng micro để phát hiện và đo lường sóng âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "longitudinal sound wave": sóng âm dọc (sóng có phương dao động trùng với phương truyền).
- Sound waves are typically longitudinal waves in fluids. (Sóng âm thường là sóng dọc trong chất lỏng.)
- "sound wave frequency": tần số sóng âm (số lần dao động trong một giây, đo bằng hertz).
- The sound wave frequency determines the pitch of the sound. (Tần số sóng âm quyết định độ cao của âm thanh.)
- "sound wave interference": giao thoa sóng âm (hiện tượng hai sóng âm kết hợp tạo ra vùng tăng cường hoặc triệt tiêu).
- Sound wave interference can cause areas of silence in a room. (Giao thoa sóng âm có thể gây ra các vùng im lặng trong một căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sóng âm thanh: cách gọi khác của "sound wave" trong tiếng Việt, nhấn mạnh khía cạnh nghe được.
- Sóng siêu âm (ultrasound): sóng âm có tần số cao hơn ngưỡng nghe của con người (trên 20 kHz).
- Sóng hạ âm (infrasound): sóng âm có tần số thấp hơn ngưỡng nghe của con người (dưới 20 Hz).
Từ đồng nghĩa
- Acoustic wave: sóng âm học (thuật ngữ khoa học tương đương).
- Bức xạ âm thanh: dạng năng lượng âm thanh lan truyền (ít dùng hơn, thường trong vật lý).
Các cụm từ liên quan
- Sound wave propagation: sự lan truyền sóng âm.
- Sound wave propagation depends on the medium's density and temperature. (Sự lan truyền sóng âm phụ thuộc vào mật độ và nhiệt độ của môi trường.)
- Sound wave reflection: sự phản xạ sóng âm.
- Sound wave reflection causes echoes in large halls. (Sự phản xạ sóng âm gây ra tiếng vang trong các hội trường lớn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sound wave". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "ride the sound wave" (cưỡi sóng âm) đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ việc tận dụng sự lan truyền thông tin nhanh chóng.