soundless
/'saundlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tiếng động, hoàn toàn im lặng: Mô tả một trạng thái hoặc một vật không tạo ra bất kỳ âm thanh nào có thể nghe thấy được.
- Câm, không kêu: Có thể dùng để mô tả một vật hoặc sinh vật không có khả năng tạo ra âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soundless night was both peaceful and eerie. (Đêm không một tiếng động vừa yên bình vừa kỳ lạ.)
- She moved with soundless footsteps across the wooden floor. (Cô ấy bước đi không một tiếng động trên sàn gỗ.)
- The old film was soundless, relying on text cards for dialogue. (Bộ phim cũ đó là phim câm, dựa vào những tấm thẻ chữ cho lời thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soundless void": khoảng trống không âm thanh.
- He felt like he was floating in a soundless void. (Anh ấy cảm thấy như đang trôi nổi trong một khoảng trống không âm thanh.)
- "soundless communication": sự giao tiếp không lời.
- Their eyes met in a moment of soundless communication. (Ánh mắt họ gặp nhau trong một khoảnh khắc giao tiếp không lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Silent (adj): im lặng, không có tiếng động. (Từ này thông dụng hơn và có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.)
- Noiseless (adj): không ồn ào, không gây tiếng động. (Thường nhấn mạnh đến việc không tạo ra tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
- Quiet: yên tĩnh.
- Hushed: im lặng, giảm tiếng.
- Mute: câm lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "soundless" là một tính từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "soundless".)
tính từ
- không kêu, câm