souquer

ngoại động từ
  1. (hàng hải) siết chặt
    • Souquer un amarrage
      siết chặt dây buộc thuyền
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) dần cho một trận
nội động từ
  1. lưng chèo, chèo thật lực
    • Souquez ferme!
      chèo thật lực lên!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống