souquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- (Hàng hải) Siết chặt: Hành động kéo căng và buộc chặt một sợi dây, đặc biệt là dây neo hoặc dây buộc thuyền.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Đánh, dần cho một trận: Dùng để chỉ hành động đánh đập, trừng phạt thân thể ai đó một cách mạnh mẽ.
Nội động từ:
- Gò lưng chèo, chèo thật lực: Hành động dùng hết sức lực để chèo thuyền, thường theo nhịp.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut souquer cette amarre avant la tempête. (Phải siết chặt dây buộc thuyền này trước cơn bão.)
- Si tu continues, tu vas te faire souquer. (Nếu mày còn tiếp tục, mày sẽ bị dần cho một trận đấy.)
Nội động từ:
- Les marins souquaient pour échapper au courant. (Các thủy thủ gò lưng chèo để thoát khỏi dòng nước.)
- Souquez, nom de Dieu ! (Chèo thật lực lên, mẹ kiếp!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "souquer ferme/sur les avirons": Chèo hết sức, dồn hết lực vào mái chèo.
- Pour remonter le fleuve, il a fallu souquer ferme. (Để ngược dòng con sông, phải chèo hết sức.)
- "se faire souquer": Bị đánh đập, bị trừng phạt thân thể (nghĩa lóng).
- Le voleur s'est fait souquer par les gardes. (Tên trộm đã bị đánh một trận bởi những người lính gác.)
Biến thể và từ gần giống
- Souquage (danh từ): Hành động siết chặt dây hoặc chèo mạnh.
- Souqueur (danh từ): Người chèo thuyền khỏe, người siết dây.
Từ đồng nghĩa
- Siết chặt: , (một sợi dây).
- Chèo mạnh: , .
- Đánh đập (lóng): , , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Souquer dessus: Tiếp tục chèo mạnh, tiếp tục siết chặt.
- Ne relâchez pas l'effort, souquez dessus ! (Đừng giảm sức, cứ chèo mạnh tiếp đi!)
Thành ngữ liên quan
- Souquer comme un forçat: Làm việc (chèo) cực nhọc như một tù khổ sai.
- Dans cette entreprise, on nous fait souquer comme des forçats. (Ở công ty này, họ bắt chúng tôi làm việc cực nhọc như tù khổ sai.)
ngoại động từ
- (hàng hải) siết chặt
- Souquer un amarragesiết chặt dây buộc thuyền
- (tiếng lóng, biệt ngữ) dần cho một trận
nội động từ
- gò lưng chèo, chèo thật lực
- Souquez ferme!chèo thật lực lên!