sous-chef
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phó trưởng, phó chủ nhiệm: Chức vụ chỉ người đứng thứ hai, hỗ trợ và thay thế cho người đứng đầu (chef) trong một bộ phận, phòng ban hoặc tổ chức.
- Phó bếp trưởng: Nghĩa chuyên ngành phổ biến trong ẩm thực, chỉ người đứng thứ hai trong bếp, trực tiếp hỗ trợ và thay thế bếp trưởng (chef de cuisine) điều hành mọi hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a été promu sous-chef de service après cinq ans d'ancienneté. (Anh ấy đã được thăng chức phó trưởng phòng sau năm năm thâm niên.)
- Le sous-chef assure la continuité du service lorsque le chef est absent. (Người phó trưởng đảm bảo sự liên tục của dịch vụ khi trưởng bộ phận vắng mặt.)
- En cuisine, le sous-chef supervise la préparation des plats principaux. (Trong bếp, phó bếp trưởng giám sát việc chuẩn bị các món chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sous-chef de [bộ phận]": Cấu trúc chỉ chức danh cụ thể trong một tổ chức.
- Elle occupe le poste de sous-chef du département commercial. (Cô ấy giữ chức vụ phó trưởng phòng kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Chef (danh từ giống đực): Trưởng, chủ nhiệm, bếp trưởng. Là cấp trên trực tiếp của .
- Second de cuisine (danh từ giống đực): Cách gọi khác, đồng nghĩa với trong lĩnh vực nhà hàng, khách sạn.
- Adjoint (danh từ giống đực): Phó, phụ tá. Có nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong chức danh.
Từ đồng nghĩa
- Adjoint: Phó, phụ tá.
- Vice-président: Phó chủ tịch (thường dùng cho cấp cao).
- Second: Người thứ hai, phó (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sous-chef" một cách cố định)
danh từ giống đực
- phó trưởng
- Sous-chef de garephó trưởng ga
- Sous-chef de bureauphó trưởng phòng