soustraire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Rút trộm, đánh cắp, lấy đi một cách lén lút: Hành động lấy đi một thứ gì đó mà không được phép, thường một cách bí mật.
- Làm cho thoát khỏi, che chở khỏi: Hành động bảo vệ hoặc đưa ai đó/thứ gì đó ra khỏi một tình huống nguy hiểm, đe dọa hoặc tầm ảnh hưởng xấu.
- (Toán học) Trừ: Thực hiện phép tính trừ, lấy một số (số trừ) ra khỏi một số khác (số bị trừ) để tìm hiệu số.
Nội động từ:
- Làm tính trừ: Thực hiện phép toán trừ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a soustrait des documents confidentiels du coffre. (Anh ta đã rút trộm các tài liệu mật từ trong két.)
- Les secouristes ont réussi à soustraire les victimes aux flammes. (Các nhân viên cứu hộ đã thành công trong việc đưa các nạn nhân thoát khỏi đám lửa.)
- Pour résoudre ce problème, tu dois d'abord soustraire 15 de 100. (Để giải bài toán này, trước tiên em phải lấy 100 trừ đi 15.)
Nội động từ:
- Les élèves apprennent à additionner et à soustraire. (Học sinh học cách cộng và trừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soustraire qqn/qch à la vue de tous": Giấu ai đó/cái gì đó khỏi tầm nhìn của mọi người, làm cho biến mất.
- Il a soustrait le cadeau à la vue des enfants. (Anh ấy đã giấu món quà khỏi tầm nhìn của lũ trẻ.)
"Soustraire qqn à l'autorité de...": Tách ai đó ra khỏi quyền lực/ảnh hưởng của...
- Ce témoin a été soustrait à l'autorité du gang. (Nhân chứng này đã được đưa ra khỏi tầm kiểm soát của băng đảng.)
Biến thể và từ liên quan
Soustraction (danh từ giống cái):
- Hành động đánh cắp, sự rút trộm.
- (Toán học) Phép trừ.
- La soustraction est une opération mathématique de base. (Phép trừ là một phép toán cơ bản.)
Soustractif, soustractive (tính từ): Thuộc về phép trừ, có tính chất trừ.
- Le signe soustractif est le moins (-). (Dấu trừ là dấu trừ (-).)
Từ đồng nghĩa
- Voler, dérober: Ăn cắp, lấy trộm (cho nghĩa "đánh cắp").
- Sauver, protéger: Cứu, bảo vệ (cho nghĩa "làm cho thoát").
- Retrancher: Trừ đi, bớt đi (cho nghĩa toán học).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Se soustraire à (quelque chose) (động từ phản thân): Trốn tránh, thoát khỏi (một nghĩa vụ, trách nhiệm, mối nguy).
- Il cherche toujours à se soustraire à ses obligations. (Anh ta luôn tìm cách trốn tránh nghĩa vụ của mình.)
- L'animal a réussi à se soustraire à ses prédateurs. (Con vật đã thành công thoát khỏi những kẻ săn mồi của nó.)
ngoại động từ
- rút trộm, đánh cắp, lấy đi
- Soustraire des papiersđánh cắp giấy tờ
- làm cho thoát
- Soustraire quelqu'un à l'ennemilàm cho ai thoát tay địch
- (toán học) trừ
- Soustraire 20 de 8080 trừ đi 20
nội động từ
- làm tính trừ