soustraire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Rút trộm, đánh cắp, lấy đi một cách lén lút: Hành động lấy đi một thứ đó không được phép, thường một cách bí mật.
    • Làm cho thoát khỏi, che chở khỏi: Hành động bảo vệ hoặc đưa ai đó/thứ đó ra khỏi một tình huống nguy hiểm, đe dọa hoặc tầm ảnh hưởng xấu.
    • (Toán học) Trừ: Thực hiện phép tính trừ, lấy một số (số trừ) ra khỏi một số khác (số bị trừ) để tìm hiệu số.
  2. Nội động từ:

    • Làm tính trừ: Thực hiện phép toán trừ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a soustrait des documents confidentiels du coffre. (Anh ta đã rút trộm các tài liệu mật từ trong két.)
    • Les secouristes ont réussi à soustraire les victimes aux flammes. (Các nhân viên cứu hộ đã thành công trong việc đưa các nạn nhân thoát khỏi đám lửa.)
    • Pour résoudre ce problème, tu dois d'abord soustraire 15 de 100. (Để giải bài toán này, trước tiên em phải lấy 100 trừ đi 15.)
  • Nội động từ:

    • Les élèves apprennent à additionner et à soustraire. (Học sinh học cách cộng trừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soustraire qqn/qch à la vue de tous": Giấu ai đó/cái gì đó khỏi tầm nhìn của mọi người, làm cho biến mất.

    • Il a soustrait le cadeau à la vue des enfants. (Anh ấy đã giấu món quà khỏi tầm nhìn của trẻ.)
  • "Soustraire qqn à l'autorité de...": Tách ai đó ra khỏi quyền lực/ảnh hưởng của...

    • Ce témoin a été soustrait à l'autorité du gang. (Nhân chứng này đã được đưa ra khỏi tầm kiểm soát của băng đảng.)
Biến thể từ liên quan
  • Soustraction (danh từ giống cái):

    • Hành động đánh cắp, sự rút trộm.
    • (Toán học) Phép trừ.
      • La soustraction est une opération mathématique de base. (Phép trừmột phép toán cơ bản.)
  • Soustractif, soustractive (tính từ): Thuộc về phép trừ, tính chất trừ.

    • Le signe soustractif est le moins (-). (Dấu trừdấu trừ (-).)
Từ đồng nghĩa
  • Voler, dérober: Ăn cắp, lấy trộm (cho nghĩa "đánh cắp").
  • Sauver, protéger: Cứu, bảo vệ (cho nghĩa "làm cho thoát").
  • Retrancher: Trừ đi, bớt đi (cho nghĩa toán học).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Se soustraire à (quelque chose) (động từ phản thân): Trốn tránh, thoát khỏi (một nghĩa vụ, trách nhiệm, mối nguy).
    • Il cherche toujours à se soustraire à ses obligations. (Anh ta luôn tìm cách trốn tránh nghĩa vụ của mình.)
    • L'animal a réussi à se soustraire à ses prédateurs. (Con vật đã thành công thoát khỏi những kẻ săn mồi của .)
ngoại động từ
  1. rút trộm, đánh cắp, lấy đi
    • Soustraire des papiers
      đánh cắp giấy tờ
  2. làm cho thoát
    • Soustraire quelqu'un à l'ennemi
      làm cho ai thoát tay địch
  3. (toán học) trừ
    • Soustraire 20 de 80
      80 trừ đi 20
nội động từ
  1. làm tính trừ