soutache

/su:'tɑ:ʃ/
danh từ giống cái
  1. dải trang sức (trên áo)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "soutache"

soutache
La couturière coud une soutache dorée sur le bord de la veste.