south platte

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông South Platte: "south platte" tên của một con sông tại Hoa Kỳ, cụ thể một nhánh của sông Platte. chảy qua các tiểu bang Colorado, Wyoming Nebraska, hợp lưu với sông North Platte để tạo thành sông Platte.

dụ sử dụng
  • (Sông South Platte chảy qua thành phố Denver, bang Colorado.)
  • (Câu dọc theo sông South Platte rất phổ biến đối với người dân địa phương.)
Các nghĩa khác
  • South Platte cũng có thể dùng để chỉ một khu vực địa hoặc cộng đồng dân cư nằm dọc theo con sông này, nhưng nghĩa chính phổ biến nhất là tên con sông.
Biến thể từ gần giống
  • North Platte (danh từ riêng): nhánh phía bắc của sông Platte, hợp lưu với South Platte để tạo thành sông Platte.
  • Platte River (danh từ riêng): sông Platte, con sông chínhmiền trung Hoa Kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "south platte" một địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "south platte" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "south platte".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "south platte"

south platte
The South Platte River flows through a wide valley.