seatbelt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây an toàn trên xe hơi hoặc máy bay: "seatbelt" là một loại dây đai được thiết kế để giữ người ngồi trên ghế an toàn trong trường hợp xảy ra tai nạn, giúp giảm nguy cơ chấn thương.
Ví dụ sử dụng
- (Vui lòng thắt dây an toàn của bạn trước khi máy bay cất cánh.)
- (Cô ấy luôn thắt dây an toàn khi lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to buckle up": một cụm từ phổ biến đồng nghĩa với việc thắt dây an toàn, thường được dùng trong các thông báo an toàn.
- Please buckle up your seatbelt for safety. (Vui lòng thắt dây an toàn của bạn để đảm bảo an toàn.)
"seatbelt sign": đèn hiệu thắt dây an toàn trên máy bay, thường bật sáng khi cất cánh, hạ cánh hoặc có nhiễu động.
- The seatbelt sign is on, so please remain seated. (Đèn hiệu thắt dây an toàn đang bật, vì vậy hãy giữ nguyên chỗ ngồi.)
Biến thể và từ gần giống
Seatbelt (n): dạng viết liền hoặc có gạch nối (seat belt) đều được chấp nhận.
- He checked if the seat belt was working. (Anh ấy kiểm tra xem dây an toàn có hoạt động không.)
Safety belt (n): từ đồng nghĩa với "seatbelt", thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn.
- Always wear your safety belt in a car. (Luôn thắt dây an toàn của bạn khi ngồi trên xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
- Safety harness: dây đai an toàn (thường dùng trong các hoạt động thể thao mạo hiểm hoặc công nghiệp).
- Restraint: thiết bị giữ người ngồi, bao gồm cả dây an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fasten a seatbelt: thắt dây an toàn.
- The flight attendant reminded everyone to fasten their seatbelts. (Tiếp viên hàng không nhắc mọi người thắt dây an toàn.)
Unfasten a seatbelt: cởi dây an toàn.
- After landing, you can unfasten your seatbelt. (Sau khi hạ cánh, bạn có thể cởi dây an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- "Buckle up": một thành ngữ thông dụng mang nghĩa chuẩn bị cho điều gì đó sắp xảy ra, cũng đồng nghĩa với việc thắt dây an toàn.
- Buckle up, this is going to be a bumpy ride! (Thắt dây an toàn nào, chuyến đi này sẽ gập ghềnh đấy!)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "seatbelt"