seatbelt

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây an toàn trên xe hơi hoặc máy bay: "seatbelt" một loại dây đai được thiết kế để giữ người ngồi trên ghế an toàn trong trường hợp xảy ra tai nạn, giúp giảm nguy chấn thương.
dụ sử dụng
  • (Vui lòng thắt dây an toàn của bạn trước khi máy bay cất cánh.)
  • ( ấy luôn thắt dây an toàn khi lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to buckle up": một cụm từ phổ biến đồng nghĩa với việc thắt dây an toàn, thường được dùng trong các thông báo an toàn.

    • Please buckle up your seatbelt for safety. (Vui lòng thắt dây an toàn của bạn để đảm bảo an toàn.)
  • "seatbelt sign": đèn hiệu thắt dây an toàn trên máy bay, thường bật sáng khi cất cánh, hạ cánh hoặc nhiễu động.

    • The seatbelt sign is on, so please remain seated. (Đèn hiệu thắt dây an toàn đang bật, vậy hãy giữ nguyên chỗ ngồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Seatbelt (n): dạng viết liền hoặc gạch nối (seat belt) đều được chấp nhận.

    • He checked if the seat belt was working. (Anh ấy kiểm tra xem dây an toàn hoạt động không.)
  • Safety belt (n): từ đồng nghĩa với "seatbelt", thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn.

    • Always wear your safety belt in a car. (Luôn thắt dây an toàn của bạn khi ngồi trên xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Safety harness: dây đai an toàn (thường dùng trong các hoạt động thể thao mạo hiểm hoặc công nghiệp).
  • Restraint: thiết bị giữ người ngồi, bao gồm cả dây an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fasten a seatbelt: thắt dây an toàn.

    • The flight attendant reminded everyone to fasten their seatbelts. (Tiếp viên hàng không nhắc mọi người thắt dây an toàn.)
  • Unfasten a seatbelt: cởi dây an toàn.

    • After landing, you can unfasten your seatbelt. (Sau khi hạ cánh, bạn có thể cởi dây an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Buckle up": một thành ngữ thông dụng mang nghĩa chuẩn bị cho điều đó sắp xảy ra, cũng đồng nghĩa với việc thắt dây an toàn.
    • Buckle up, this is going to be a bumpy ride! (Thắt dây an toàn nào, chuyến đi này sẽ gập ghềnh đấy!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "seatbelt"

seatbelt
A child fastens her seatbelt in the back seat of the car.