stoplight

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn tín hiệu giao thông: "stoplight" chỉ đèn giao thông tại các ngã , ngã ba, dùng để điều khiển dòng xe cộ bằng các tín hiệu màu (đỏ, vàng, xanh).
    • Đèn phanh sau xe: "stoplight" cũng có nghĩa đèn đỏphía sau xe cơ giới, phát sáng khi người lái đạp phanh để báo hiệu xe đang giảm tốc hoặc dừng lại.
dụ sử dụng
  • Đèn tín hiệu giao thông:

    • The car stopped at the stoplight when it turned red. (Chiếc xe dừng lạiđèn tín hiệu giao thông khi chuyển sang màu đỏ.)
    • You must wait for the stoplight to turn green before crossing. (Bạn phải đợi đèn tín hiệu giao thông chuyển sang xanh trước khi băng qua.)
  • Đèn phanh sau xe:

    • I could see the stoplight on the car ahead light up as it slowed down. (Tôi có thể thấy đèn phanh sau xe phía trước sáng lên khi giảm tốc.)
    • A broken stoplight on your vehicle is a safety hazard. (Một đèn phanh sau xe bị hỏng một mối nguy hiểm về an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a stoplight": vượt đèn đỏ.

    • He was fined for running a stoplight. (Anh ta bị phạt vượt đèn đỏ.)
  • "stoplight camera": camera giám sát đèn giao thông (dùng để phạt vi phạm).

    • The intersection is equipped with a stoplight camera to catch red-light runners. (Ngã được trang bị camera giám sát đèn giao thông để bắt những người vượt đèn đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Traffic light (n): đèn tín hiệu giao thông (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The traffic light at the junction was malfunctioning. (Đèn tín hiệu giao thôngngã bị hỏng.)
  • Brake light (n): đèn phanh sau xe (từ đồng nghĩa với nghĩa thứ hai).

    • Check your brake lights regularly for safety. (Hãy kiểm tra đèn phanh sau xe thường xuyên lý do an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal light: đèn tín hiệu (nghĩa chung).
  • Red light: đèn đỏ (thường dùng để chỉ đèn tín hiệu giao thông màu đỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stop at: dừng lại tại (một địa điểm).

    • Always stop at a stoplight when it's red. (Luôn dừng lại tại đèn tín hiệu giao thông khi đỏ.)
  • Go through: đi qua (thường dùng trong ngữ cảnh vượt đèn).

    • Never go through a stoplight when it's yellow. (Không bao giờ đi qua đèn tín hiệu giao thông khi vàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Caught at a stoplight: bị kẹtđèn đỏ (nghĩa đen hoặc bóng, chỉ sự chậm trễ).
    • I was caught at a stoplight and arrived late. (Tôi bị kẹtđèn đỏ đến muộn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stoplight"

stoplight
A car stops at a red stoplight.