south pole

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cực Nam của Trái Đất: "south pole" điểm cực nam trên trục quay của Trái Đất, nơi tất cả các kinh tuyến hội tụ. Đây điểm đối diện với Bắc Cực.
    • Cực Nam của một thiên thể: Trong thiên văn học, "south pole" cũng dùng để chỉ điểm cực nam trên bề mặt của các hành tinh hoặc vệ tinh khác.
dụ sử dụng
  • (Các nhà thám hiểm cuối cùng đã đến được cực Nam sau một hành trình dài nguy hiểm.)
  • (Cực Nam của sao Hỏa được bao phủ bởi băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the south pole": ở tại cực Nam.

    • Scientists have established a research station at the south pole. (Các nhà khoa học đã thành lập một trạm nghiên cứu tại cực Nam.)
  • "south pole of a magnet": cực Nam của một nam châm.

    • The south pole of a magnet attracts the north pole of another magnet. (Cực Nam của một nam châm hút cực Bắc của một nam châm khác.)
Biến thể từ gần giống
  • South Polar (tính từ): thuộc về cực Nam.

    • The south polar region is extremely cold. (Vùng cực Nam cực kỳ lạnh giá.)
  • South Pole (danh từ riêng): Cực Nam (thường viết hoa khi chỉ địa danh cụ thể).

    • The South Pole is one of the most remote places on Earth. (Cực Nam một trong những nơi xa xôi nhất trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Antarctic Pole: Cực Nam Cực (một tên gọi khác của cực Nam Trái Đất).
  • Southernmost point: điểm cực nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "south pole".
Thành ngữ liên quan
  • To be at the south pole of something: ở vị trí xa nhất hoặc khó khăn nhất của một việc đó (cách dùng ẩn dụ).
    • After years of hard work, he felt like he was at the south pole of his career. (Sau nhiều năm làm việc vất vả, anh ấy cảm thấy như mình đangcực Nam của sự nghiệp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

south pole
An explorer plants a flag at the south pole.