stapelia

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây stapelia: Một loại cây thuộc chi Stapelia, thân mọng nước, không , răng cưa giống cây xương rồng, hoa lớn, mùi hôi thối (thường hình ngôi sao). Loại cây này thường được trồng làm cảnh hoa độc đáo, mùi của chúng thu hút ruồi để thụ phấn.

dụ sử dụng
  • (Cây stapelia trong vườn mùi rất mạnh khó chịu.)
  • (Hoa của cây stapelia thường hình ngôi sao có thể khá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stapelia gigantea": Một loài phổ biến trong chi , nổi tiếng với hoa lớn nhất (đường kính lên tới 40 cm) mùi hôi thối đặc trưng.
    • Stapelia gigantea is often called the "carrion flower" because of its smell. (Stapelia gigantea thường được gọi là "hoa xác chết" mùi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Stapeliad (danh từ): Một thuật ngữ chung để chỉ các loài cây thuộc chi hoặc các chi liên quan trong họ Asclepiadaceae.
    • Many stapeliads are popular among succulent collectors. (Nhiều cây stapeliad được ưa chuộng trong giới sưu tầm cây mọng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Carrion flower: Hoa xác chết (tên gọi chung cho các loài cây hoa mùi thối, bao gồm cả ).
  • Succulent: Cây mọng nước (mô tả đặc tính của cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stapelia".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stapelia".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stapelia"

stapelia
A gardener examines a stapelia's unusual star-shaped flower.