suitably
Định nghĩa
Trạng từ: "suitably" có nghĩa là một cách phù hợp, thích hợp, đúng đắn. Từ này diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện theo cách đáp ứng đúng yêu cầu, hoàn cảnh hoặc tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã ăn mặc một cách phù hợp cho bữa tối trang trọng.)
- (Căn phòng được trang trí một cách thích hợp cho bữa tiệc sinh nhật.)
- (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách đúng đắn để gây ấn tượng với người phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Suitably + tính từ": dùng để nhấn mạnh mức độ phù hợp của một tính từ.
- The candidate was suitably qualified for the job. (Ứng viên có trình độ phù hợp cho công việc.)
- The weather was suitably warm for a picnic. (Thời tiết ấm áp một cách thích hợp cho một buổi dã ngoại.)
"Suitably + động từ": khi kết hợp với động từ, nó chỉ cách thức hành động phù hợp.
- They suitably adjusted the plan to meet the deadline. (Họ đã điều chỉnh kế hoạch một cách phù hợp để kịp thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Suitable (tính từ): phù hợp, thích hợp.
- This dress is suitable for a wedding. (Chiếc váy này phù hợp cho một đám cưới.)
- Suitability (danh từ): sự phù hợp, tính thích hợp.
- The suitability of the candidate was questioned. (Sự phù hợp của ứng viên đã bị nghi ngờ.)
- Suit (động từ): phù hợp, hợp với.
- The color suits you well. (Màu sắc đó hợp với bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Appropriately: một cách thích đáng, phù hợp.
- He was appropriately dressed for the occasion. (Anh ấy đã ăn mặc phù hợp cho dịp này.)
- Properly: một cách đúng đắn, chỉnh tề.
- Please behave properly at the ceremony. (Hãy cư xử đúng đắn tại buổi lễ.)
- Correctly: một cách chính xác, đúng đắn.
- She correctly answered all the questions. (Cô ấy đã trả lời đúng tất cả các câu hỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "suitably", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "dress suitably" (ăn mặc phù hợp) hoặc "act suitably" (hành xử phù hợp).
Thành ngữ liên quan
- "To be suitably impressed": bị ấn tượng một cách thích đáng (thường dùng để chỉ sự ấn tượng đúng mức).
- The audience was suitably impressed by the performance. (Khán giả đã bị ấn tượng một cách thích đáng bởi buổi biểu diễn.)