stably
Định nghĩa
Trạng từ: một cách ổn định, vững chắc, không thay đổi.
- Theo nghĩa không thay đổi: chỉ trạng thái diễn ra một cách liên tục, đều đặn, không có biến động lớn.
- Theo nghĩa vững chắc về mặt vật lý: chỉ cách thức mà một vật được đặt hoặc giữ ở vị trí cân bằng, không bị lung lay, đổ vỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Tỷ lệ tử vong ở Nga đã ở mức cao một cách ổn định trong nhiều thập kỷ.)
- (Tảng đá lớn được giữ thăng bằng một cách vững chắc ở rìa hẻm núi.)
- (Lợi nhuận của công ty đã tăng trưởng một cách ổn định trong năm năm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stably maintained": được duy trì một cách ổn định.
- The political system has been stably maintained despite external pressures. (Hệ thống chính trị đã được duy trì một cách ổn định bất chấp áp lực từ bên ngoài.)
"stably anchored": được neo giữ vững chắc.
- The ship was stably anchored in the harbor during the storm. (Con tàu đã được neo giữ vững chắc trong cảng trong suốt cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
Stable (tính từ): ổn định, vững chắc.
- The patient's condition is stable. (Tình trạng của bệnh nhân ổn định.)
Stability (danh từ): sự ổn định, sự vững chắc.
- Economic stability is crucial for growth. (Sự ổn định kinh tế là rất quan trọng cho sự tăng trưởng.)
Unstable (tính từ, trái nghĩa): không ổn định, dễ thay đổi.
- The political situation is unstable. (Tình hình chính trị không ổn định.)
Từ đồng nghĩa
Consistently: một cách nhất quán, liên tục.
- She consistently performs well in exams. (Cô ấy liên tục đạt kết quả tốt trong các kỳ thi.)
Firmly: một cách vững chắc, chắc chắn.
- The ladder was firmly placed against the wall. (Cái thang được đặt vững chắc dựa vào tường.)
Steadily: một cách đều đặn, ổn định.
- The rain fell steadily all night. (Mưa rơi đều đặn suốt đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hold stably: giữ vững, duy trì ổn định.
- The economy is expected to hold stably through the year. (Nền kinh tế dự kiến sẽ giữ vững ổn định trong suốt năm.)
Remain stably: vẫn ổn định.
- The temperature remained stably low throughout the winter. (Nhiệt độ vẫn ổn định ở mức thấp trong suốt mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
"Stably on course": vững vàng trên đường đi, không chệch hướng.
- The project is stably on course to finish on time. (Dự án đang vững vàng trên đường đi để hoàn thành đúng hạn.)
"Stably in place": ở vị trí ổn định, không xê dịch.
- The bookshelf was stably in place after being fixed to the wall. (Kệ sách đã ở vị trí ổn định sau khi được gắn vào tường.)