southwester
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một cơn gió mạnh từ hướng tây nam: "southwester" chỉ một luồng gió mạnh thổi từ phía tây nam, thường gặp trong các vùng biển hoặc khu vực có khí hậu đại dương.
- Mũ chống mưa (của thủy thủ): Trong lịch sử, "southwester" còn là tên gọi của một loại mũ có vành rộng, thường làm bằng vải dầu hoặc cao su, được các thủy thủ đội để che mưa và gió.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (gió):
- The southwester blew fiercely, causing the ship to rock violently. (Cơn gió tây nam thổi mạnh, khiến con tàu lắc lư dữ dội.)
- Fishermen were warned about an approaching southwester in the forecast. (Ngư dân được cảnh báo về một cơn gió tây nam đang đến gần trong dự báo thời tiết.)
Nghĩa 2 (mũ):
- He wore a southwester to protect himself from the rain during the storm. (Anh ấy đội một chiếc mũ tây nam để bảo vệ bản thân khỏi mưa trong cơn bão.)
- The old sailor's southwester was stained with salt and sea spray. (Chiếc mũ tây nam của người thủy thủ già bị ố bẩn vì muối và nước biển bắn vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a strong southwester": một cơn gió tây nam mạnh, thường dùng trong bối cảnh hàng hải hoặc khí tượng.
- A strong southwester swept across the bay, capsizing several small boats. (Một cơn gió tây nam mạnh quét qua vịnh, lật úp vài chiếc thuyền nhỏ.)
"southwesterly wind": gió tây nam, dạng tính từ mô tả hướng gió.
- The southwesterly wind brought warm air from the tropics. (Gió tây nam mang không khí ấm từ vùng nhiệt đới đến.)
Biến thể và từ gần giống
Southwest (n/adj): hướng tây nam.
- The ship sailed towards the southwest. (Con tàu đi về hướng tây nam.)
Southwesterly (adj/adv): về phía tây nam, hoặc từ hướng tây nam.
- The wind blew southwesterly. (Gió thổi từ hướng tây nam.)
Từ đồng nghĩa
- Gió mạnh từ tây nam: , .
- Mũ chống mưa: (dạng viết tắt trong tiếng Anh), , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "southwester", nhưng có thể kết hợp với giới từ:
- "to blow from the southwest": thổi từ hướng tây nam.
- The storm is expected to blow from the southwest. (Cơn bão dự kiến sẽ thổi từ hướng tây nam.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "southwester", nhưng trong ngữ cảnh hàng hải, có thể dùng:
- "Batten down the hatches": chuẩn bị đối phó với thời tiết xấu (thường liên quan đến gió mạnh).
- With a southwester approaching, the crew battened down the hatches. (Với một cơn gió tây nam đang đến gần, thủy thủ đoàn đã chuẩn bị chống chọi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống