soviet

/'souviet/
Học thuật
Thân thiện
soviet

A Soviet leader addresses a large crowd from a podium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xô viết: Một hội đồng đại diện được bầu cử, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử của Liên các nước theo chủ nghĩa cộng sản. Đây một đơn vị chính quyền cơ sở.
    • Người Liên : (Số nhiều: Soviets) Dùng để chỉ công dân của Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (Liên ).
  2. Tính từ:

    • Xô viết, thuộc về Liên : Liên quan đến đặc điểm, thể chế, con người hoặc văn hóa của Liên bang Xô viết (Liên ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The local soviet made decisions about community affairs. (Xô viết địa phương đưa ra quyết định về các vấn đề cộng đồng.)
    • During the Cold War, the Soviets launched the first satellite. (Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, người Liên đã phóng vệ tinh đầu tiên.)
  • Tính từ:

    • Soviet industry developed rapidly in the mid-20th century. (Nền công nghiệp Xô viết phát triển nhanh chóng vào giữa thế kỷ 20.)
    • She studied Soviet history at university. ( ấy đã nghiên cứu lịch sử Liên trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soviet" (viết thường): Đôi khi được dùng trong phân tích chính trị để chỉ chung một hình thức hội đồng công nhân hoặc đại biểu, lấy cảm hứng từ mô hình Xô viết.
    • The workers formed a soviet to represent their demands. (Các công nhân đã thành lập một xô viết để đại diện cho các yêu cầu của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sovietism (danh từ): Chủ nghĩa Xô viết; các nguyên tắc hoặc chính sách của Liên .
  • Sovietize (động từ): Xô viết hóa; tổ chức hoặc cải tổ theo mô hình của Liên .
Từ đồng nghĩa
  • Council (danh từ): hội đồng (nghĩa chung cho tổ chức đại biểu).
  • Russian (tính từ/danh từ): thuộc về Nga, người Nga (lưu ý: không hoàn toàn đồng nghĩa "Soviet" bao hàm nhiều nước cộng hòa, không chỉ riêng Nga).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "soviet")

Thành ngữ liên quan
  • Soviet Union: Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (tên đầy đủ của Liên ), thường được dùng như một danh từ riêng.
    • The Soviet Union dissolved in 1991. (Liên tan rã vào năm 1991.)
soviet

A Soviet leader addresses a large crowd from a podium.

danh từ
  1. xô viết
tính từ
  1. xô viết
    • soviet power
      chính quyền xô viết
    • soviet Union
      Liên

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "soviet"