socker
/'sɔkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn bóng đá: "socker" là một cách viết thông tục, không chính thức của từ "soccer", dùng để chỉ môn thể thao bóng đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He loves to play socker with his friends on weekends. (Anh ấy thích chơi bóng đá với bạn bè vào cuối tuần.)
- Is socker popular in your country? (Bóng đá có phổ biến ở nước bạn không?)
Lưu ý sử dụng
- Từ "socker" là một biến thể thông tục và không phổ biến. Trong hầu hết các ngữ cảnh chính thức hoặc văn viết, từ "soccer" được sử dụng.
- Từ này chủ yếu có thể xuất hiện trong khẩu ngữ hoặc trong một số phương ngữ nhất định.
Biến thể và từ liên quan
- Soccer (n): (từ chính thức) môn bóng đá.
- Soccer is the world's most popular sport. (Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Football (n): bóng đá (được dùng phổ biến ở hầu hết các quốc gia ngoài Bắc Mỹ).
- In Europe, they call it football, not soccer. (Ở châu Âu, họ gọi nó là football, không phải soccer.)