spéciale

tính từ
  1. riêng, đặc biệt
    • Wagon spécial
      toa riêng
    • Autorisation spéciale
      giấy phép đặc biệt
    • Envoyé spécial
      đặc phái viên
    • Faveur spéciale
      đặc ân
    • Produit spécial
      đặc sản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "spéciale"