spéciale

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Riêng, đặc biệt: Dạng giống cái của "spécial", dùng để chỉ cái gì đó khác biệt, không phổ biến, hoặc dành riêng cho một mục đích, đối tượng, hoặc tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une édition spéciale sera publiée pour l'anniversaire. (Một ấn bản đặc biệt sẽ được xuất bản nhân dịp kỷ niệm.)
    • Elle a reçu une attention spéciale de la part de ses professeurs. ( ấy nhận được sự quan tâm đặc biệt từ các giáo viên của mình.)
    • Cette recette nécessite une sauce spéciale. (Công thức này cần một loại nước sốt đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans des circonstances spéciales": trong những hoàn cảnh đặc biệt.

    • La réunion a été convoquée dans des circonstances spéciales. (Cuộc họp đã được triệu tập trong những hoàn cảnh đặc biệt.)
  • "Une relation spéciale": một mối quan hệ đặc biệt (thân thiết, khăng khít).

    • Ils ont une relation spéciale, comme un frère et une sœur. (Họ có một mối quan hệ đặc biệt, như anh chị em vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Spécial (tính từ giống đực): riêng, đặc biệt.

    • Un numéro spécial du magazine. (Một số tạp chí đặc biệt.)
  • Spécialement (trạng từ): một cách đặc biệt.

    • Ce gâteau est spécialement préparé pour toi. (Chiếc bánh này được chuẩn bị đặc biệt cho em.)
  • Spécialité (danh từ giống cái): chuyên môn, đặc sản.

    • La spécialité de la région est le fromage. (Đặc sản của vùngpho mát.)
Từ đồng nghĩa
  • Particulière: riêng biệt, đặc thù.
  • Exceptionnelle: ngoại lệ, xuất sắc.
  • Unique: độc nhất.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • À titre spéciale: với tư cách đặc biệt.

    • Elle a été invitée à titre spéciale. ( ấy được mời với tư cách đặc biệt.)
  • Offre spéciale: ưu đãi đặc biệt.

    • Profitez de notre offre spéciale ce week-end ! (Hãy tận hưởng ưu đãi đặc biệt của chúng tôi vào cuối tuần này!)
Thành ngữ liên quan
  • Faire un effort spéciale: nỗ lực đặc biệt.
    • Il a fait un effort spéciale pour arriver à l'heure. (Anh ấy đã nỗ lực đặc biệt để đến đúng giờ.)
tính từ
  1. riêng, đặc biệt
    • Wagon spécial
      toa riêng
    • Autorisation spéciale
      giấy phép đặc biệt
    • Envoyé spécial
      đặc phái viên
    • Faveur spéciale
      đặc ân
    • Produit spécial
      đặc sản

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "spéciale"