spéos

Học thuật
Thân thiện
spéos

Un spéos est un temple creusé dans la roche d'une falaise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đền trong hang (Ai Cập): Một loại đền thờ hoặc công trình tôn giáo cổ đại của Ai Cập được xây dựng hoặc tạc trực tiếp vào trong vách đá hoặc hang động tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les spécialistes étudient les hiéroglyphes à l'intérieur du spéos. (Các chuyên gia đang nghiên cứu các chữ tượng hình bên trong ngôi đền trong hang.)
    • Ce spéos est dédié à la déesse Hathor. (Ngôi đền trong hang này được dâng tặng cho nữ thần Hathor.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spéos rupestre": đền trong hang được tạc vào đá.
    • Abou Simbel est un exemple célèbre de spéos rupestre. (Abu Simbel là một ví dụ nổi tiếng về đền trong hang được tạc vào đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Hémispéos (n.m): Bán đền trong hang; một công trình kiến trúc tương tự nhưng chỉ một phần được tạc vào trong đá, phần còn lại được xây dựng bên ngoài.
  • Hypogée (n.m): Hầm mộ, lăng mộ ngầm; một công trình ngầm dưới đất, thường dùng để chôn cất, có thể liên quan về mặt khái niệm kiến trúc chạm khắc vào đá.
Từ đồng nghĩa
  • Temple rupestre: đền thờ được tạc vào vách đá.
  • Sanctuaire troglodytique: thánh địa trong hang.
Lưu ý
  • Từ spéosmột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khảo cổ học, Ai Cập học lịch sử kiến trúc cổ đại để chỉ một loại hình kiến trúc tôn giáo đặc thù của Ai Cập.
spéos

Un spéos est un temple creusé dans la roche d'une falaise.

danh từ giống đực
  1. (khảo cổ học) đến trong hang (Ai cập)

Từ gần giống