supposé

Học thuật
Thân thiện
supposé

Un testament supposé a été découvert dans le tiroir du bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giả, không thật: Chỉ một cái gì đó được cho là như vậy nhưng có thể không đúng sự thật hoặc bị làm giả.
    • Giả định, ước định: Chỉ một điều đó được chấp nhận tạm thờiđúng hoặc một con số được ước tính, cho mục đích lập luận hoặc tính toán.
  2. Giới từ:

    • Giả sử, giả định rằng: Dùng để bắt đầu một mệnh đề chỉ điều kiện hoặc giả thiết, thường trong các lập luận logic hoặc suy đoán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un document supposé. (Một tài liệu giả.)
    • Une menace supposée. (Một mối đe dọa được cho là thật / giả định.)
    • Le nombre supposé de participants est d'une centaine. (Số người tham gia ước địnhkhoảng một trăm.)
  • Giới từ:

    • Supposé qu'il ait raison, que ferions-nous ? (Giả sử anh ấy đúng, chúng ta sẽ làm gì?)
    • Supposé la pluie, l'événement sera annulé. (Giả định trời mưa, sự kiện sẽ bị hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être supposé faire quelque chose": Được cho là, được giả địnhsẽ làm gì đó (thể hiện một kỳ vọng hoặc nhiệm vụ được cho là đương nhiên).

    • Il est supposé arriver à neuf heures. (Anh ấy được cho là sẽ đến lúc chín giờ.)
    • Vous êtes supposé connaître cette règle. (Anh/chị lẽ ra phải biết quy định này.)
  • supposer que" (+ subjonctif): Giả sử rằng, nếu cho rằng (dùng để đưa ra một giả thiết).

    • À supposer qu'il vienne, serons-nous prêts ? (Giả sử anh ta đến, chúng ta sẽ sẵn sàng chưa?)
Biến thể từ liên quan
  • Supposer (động từ): Giả định, cho rằng.

    • Je suppose qu'il viendra. (Tôi giả định/cho rằng anh ấy sẽ đến.)
  • Une supposition (danh từ): Sự giả định, giả thuyết.

    • C'est une simple supposition. (Đó chỉmột giả định đơn thuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Présumé(e) (tính từ): Được cho là, được phỏng đoán.
  • Hypothétique (tính từ): Mang tính giả thuyết.
  • Faux, fausse (tính từ): Giả, sai (chỉ nghĩa "giả, không thật").
Các cụm từ liên quan
  • En supposant que (+ subjonctif): Với giả định là, nếu cho rằng (cách dùng tương tựsupposer que").
    • En supposant que tout se passe bien. (Với giả địnhmọi việc diễn ra tốt đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est supposé être...: Cái đó lẽ ra phải là... / Người ta cho rằng đó là... (thể hiện sự kỳ vọng không được đáp ứng hoặc một thông tin chưa được xác thực).
    • Ce plat est supposé être épicé, mais je ne sens rien. (Món này lẽ ra phải cay, nhưng tôi chẳng thấy cả.)
supposé

Un testament supposé a été découvert dans le tiroir du bureau.

tính từ
  1. giả
    • Un testament supposé
      một chúc thư giả
  2. giả định; ước định
    • Condition supposée
      điều kiện giả định
    • Le nombre suppossé de victimes
      con số nạn nhân ước định
giới từ
  1. giả định, giả sử
    • Supposé la vérité des faits, il est encore difficile de l'inculper
      giả sử sự việcthật thì cũng còn khó buộc tội

Từ gần giống

Từ chứa "supposé"

Từ có nhắc đến "supposé"