supposé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giả, không thật: Chỉ một cái gì đó được cho là như vậy nhưng có thể không đúng sự thật hoặc bị làm giả.
- Giả định, ước định: Chỉ một điều gì đó được chấp nhận tạm thời là đúng hoặc một con số được ước tính, cho mục đích lập luận hoặc tính toán.
Giới từ:
- Giả sử, giả định rằng: Dùng để bắt đầu một mệnh đề chỉ điều kiện hoặc giả thiết, thường trong các lập luận logic hoặc suy đoán.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un document supposé. (Một tài liệu giả.)
- Une menace supposée. (Một mối đe dọa được cho là có thật / giả định.)
- Le nombre supposé de participants est d'une centaine. (Số người tham gia ước định là khoảng một trăm.)
Giới từ:
- Supposé qu'il ait raison, que ferions-nous ? (Giả sử anh ấy đúng, chúng ta sẽ làm gì?)
- Supposé la pluie, l'événement sera annulé. (Giả định trời mưa, sự kiện sẽ bị hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être supposé faire quelque chose": Được cho là, được giả định là sẽ làm gì đó (thể hiện một kỳ vọng hoặc nhiệm vụ được cho là đương nhiên).
- Il est supposé arriver à neuf heures. (Anh ấy được cho là sẽ đến lúc chín giờ.)
- Vous êtes supposé connaître cette règle. (Anh/chị lẽ ra phải biết quy định này.)
"À supposer que" (+ subjonctif): Giả sử rằng, nếu cho rằng (dùng để đưa ra một giả thiết).
- À supposer qu'il vienne, serons-nous prêts ? (Giả sử anh ta đến, chúng ta sẽ sẵn sàng chưa?)
Biến thể và từ liên quan
Supposer (động từ): Giả định, cho rằng.
- Je suppose qu'il viendra. (Tôi giả định/cho rằng anh ấy sẽ đến.)
Une supposition (danh từ): Sự giả định, giả thuyết.
- C'est une simple supposition. (Đó chỉ là một giả định đơn thuần.)
Từ đồng nghĩa
- Présumé(e) (tính từ): Được cho là, được phỏng đoán.
- Hypothétique (tính từ): Mang tính giả thuyết.
- Faux, fausse (tính từ): Giả, sai (chỉ nghĩa "giả, không thật").
Các cụm từ liên quan
- En supposant que (+ subjonctif): Với giả định là, nếu cho rằng (cách dùng tương tự "à supposer que").
- En supposant que tout se passe bien. (Với giả định là mọi việc diễn ra tốt đẹp.)
Thành ngữ liên quan
- C'est supposé être...: Cái đó lẽ ra phải là... / Người ta cho rằng đó là... (thể hiện sự kỳ vọng không được đáp ứng hoặc một thông tin chưa được xác thực).
- Ce plat est supposé être épicé, mais je ne sens rien. (Món này lẽ ra phải cay, nhưng tôi chẳng thấy gì cả.)
tính từ
- giả
- Un testament supposémột chúc thư giả
- giả định; ước định
- Condition supposéeđiều kiện giả định
- Le nombre suppossé de victimescon số nạn nhân ước định
giới từ
- giả định, giả sử
- Supposé la vérité des faits, il est encore difficile de l'inculpergiả sử sự việc là thật thì cũng còn khó mà buộc tội nó