spadeful
/'speidful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một mai (đầy): Lượng đất, cát, than, tuyết, hoặc vật liệu tương tự mà một cái mai (xẻng) có thể xúc được trong một lần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He added three spadefuls of compost to the flower bed. (Anh ấy đã thêm ba mai phân ủ đầy vào luống hoa.)
- It took many spadefuls of dirt to fill the hole. (Phải mất nhiều mai đất đầy mới lấp được cái hố.)
- She lifted a spadeful of snow and threw it aside. (Cô ấy xúc một mai tuyết đầy và hất nó sang một bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng để ước lượng một lượng vật liệu rời một cách không chính xác, dựa trên dung tích của một cái mai thông thường.
- The recipe for the potting mix calls for two spadefuls of sand. (Công thức trộn đất trồng trong chậu yêu cầu hai mai cát đầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Shovelful (n): Một xẻng (đầy). Từ này có nghĩa gần như tương đương với "spadeful", nhưng "shovel" thường chỉ loại xẻng có lòng sâu hơn, cán dài, dùng để xúc vật liệu nặng.
- Spade (n): Cái mai. Là dụng cụ có lưỡi phẳng, thường có cạnh sắc, dùng để đào hoặc xúc.
Từ đồng nghĩa
- Shovelful: Một xẻng (đầy).