sparkling

/'spɑ:kliɳ/
tính từ
  1. lấp lánh, lóng lánh
  2. sủi tăm
    • sparkling wine
      rượu sủi tăm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "sparkling"

Từ có nhắc đến "sparkling"

sparkling
The child's sparkling eyes widened at the surprise.