sparkling

/'spɑ:kliɳ/
Học thuật
Thân thiện
sparkling

The child's sparkling eyes widened at the surprise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lấp lánh, lóng lánh, long lanh: Ánh sáng phản chiếu thành nhiều điểm nhỏ, rực rỡ nhấp nháy.
    • Sủi bọt, ga: Dùng để mô tả đồ uống (như rượu, nước) chứa bong bóng khí carbon dioxide.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa lấp lánh):

    • She wore a dress with a sparkling sequin trim. ( ấy mặc một chiếc váy viền sequin lấp lánh.)
    • We looked up at the sparkling stars. (Chúng tôi ngước nhìn lên những vì sao lấp lánh.)
  • Tính từ (nghĩa sủi bọt):

    • Would you like still or sparkling water? (Bạn muốn dùng nước thường hay nước ga?)
    • They celebrated with a bottle of sparkling wine. (Họ ăn mừng bằng một chai rượu sủi tăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sparkling wit/conversation": Sự thông minh sắc sảo hoặc cuộc trò chuyện sôi nổi, thú vị.

    • The host was known for her sparkling wit. (Bà chủ nhà nổi tiếng với trí thông minh sắc sảo.)
  • "sparkling clean": Sạch bóng, sạch sẽ lấp lánh.

    • After hours of scrubbing, the kitchen was sparkling clean. (Sau nhiều giờ cọ rửa, nhà bếp đã sạch bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sparkle (động từ): Lấp lánh, tỏa sáng lấp lánh.

    • Her diamond necklace sparkled under the lights. (Chiếc vòng cổ kim cương của ấy lấp lánh dưới ánh đèn.)
  • Sparkler (danh từ): Pháo sáng (loại cầm tay).

    • The children waved their sparklers on New Year's Eve. (Bọn trẻ vẫy những cây pháo sáng vào đêm Giao thừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Glittering: Lấp lánh, lấp lánh (thường do phản chiếu từ bề mặt cứng).
  • Effervescent: Sủi bọt; (nghĩa bóng) sôi nổi, hoạt bát.
  • Bubbly: bong bóng, sủi tăm; (nghĩa bóng) vui vẻ, hoạt bát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sparkling" tính từ, không phrasal verb đi kèm. Cụm động từ thường được hình thành từ động từ gốc "spark".)

Thành ngữ liên quan
  • "The sparkle in someone's eye": Ánh mắt long lanh, thường thể hiện sự vui sướng, phấn khích hoặc tình yêu.
    • Whenever she talks about her grandchildren, there's a sparkle in her eye. (Bất cứ khi nào ấy nói về các cháu, ánh mắt đều long lanh.)
sparkling

The child's sparkling eyes widened at the surprise.

tính từ
  1. lấp lánh, lóng lánh
  2. sủi tăm
    • sparkling wine
      rượu sủi tăm

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "sparkling"

Từ có nhắc đến "sparkling"