twinkle
/'twiɳkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lấp lánh, ánh sáng lấp lánh: Ánh sáng nhấp nháy, chớp tắt một cách nhanh chóng và yếu ớt, thường thấy ở các ngôi sao.
- Cái nháy mắt: Hành động nhắm một mắt lại rất nhanh, thường để ra hiệu hoặc biểu lộ cảm xúc.
- Bước di chuyển nhanh và nhẹ nhàng: Sự chuyển động nhanh, linh hoạt, thường là của bàn chân khi nhảy múa.
Nội động từ:
- Lấp lánh, nhấp nháy: Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng một cách không liên tục, chớp tắt.
- Long lanh, lóng lánh (vì cảm xúc): (Về đôi mắt) trở nên sáng và sinh động, thường do vui vẻ, thích thú hoặc tinh nghịch.
- Lướt đi nhanh nhẹn: Di chuyển một cách nhanh chóng và thanh thoát.
Ngoại động từ:
- Làm cho lấp lánh: Khiến một thứ gì đó phát ra ánh sáng nhấp nháy.
- Nháy (mắt): Nhắm và mở một mắt một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We could see the twinkle of distant stars. (Chúng tôi có thể thấy ánh sáng lấp lánh của những ngôi sao xa xôi.)
- He gave me a knowing twinkle. (Anh ấy nháy mắt với tôi một cái đầy ý tứ.)
- I'll be back in a twinkle. (Tôi sẽ quay lại trong nháy mắt.)
Nội động từ:
- The lights of the city twinkled below us. (Ánh đèn thành phố lấp lánh phía dưới chúng tôi.)
- Her eyes twinkled with laughter. (Đôi mắt cô ấy long lanh vì tiếng cười.)
- The dancer's feet twinkled across the stage. (Đôi chân vũ công lướt đi nhanh nhẹn trên sân khấu.)
Ngoại động từ:
- She twinkled the flashlight to signal us. (Cô ấy nhấp nháy đèn pin để ra hiệu cho chúng tôi.)
- He twinkled his eye in a friendly gesture. (Anh ấy nháy mắt như một cử chỉ thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the twinkle/twinkling of an eye": Trong nháy mắt, rất nhanh chóng.
- The magician made the coin disappear in the twinkle of an eye. (Ảo thuật gia làm đồng xu biến mất trong nháy mắt.)
"a twinkle in one's eye": Ánh mắt tinh nghịch, vui vẻ hoặc đầy hy vọng.
- She always has a twinkle in her eye when she tells a joke. (Cô ấy luôn có ánh mắt tinh nghịch khi kể chuyện cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Twinkly (tính từ): Có vẻ lấp lánh, vui vẻ và thân thiện.
- He has a twinkly smile. (Anh ấy có nụ cười rạng rỡ.)
- Twinkling (danh động từ): Sự lấp lánh; khoảnh khắc rất ngắn.
- the twinkling lights (những ánh đèn lấp lánh)
Từ đồng nghĩa
- Sparkle (v/n): Lấp lánh, long lanh (như có những tia sáng nhỏ).
- Glitter (v/n): Lấp lánh, lấp lánh mạnh (thường từ bề mặt phản chiếu).
- Glimmer (v/n): Ánh sáng le lói, yếu ớt.
- Wink (v/n): Nháy mắt (thường có chủ ý giao tiếp).
Thành ngữ liên quan
- Twinkle toes: (Cách gọi thân mật, đôi khi châm biếm) Người có bước chân nhẹ nhàng, nhanh nhẹn, đặc biệt là vũ công hoặc vận động viên.
- Watch out for him on the dance floor, he's a real twinkle toes. (Hãy để ý anh ta trên sàn nhảy, anh ta là một tay nhảy thực thụ.)
danh từ
- sự lấp lánh; ánh sáng lấp lánh
- the twinkle of the starsánh sáng lấp lánh của các vì sao
- cái nháy mắt
- in a twinkletrong nháy mắt
- a mischievous twinklemột cái nháy mắt láu lỉnh
- bước lướt nhanh (của người nhảy múa)
nội động từ
- lấp lánh
- stars are twinkling in the skycác ngôi sao đang lấp lánh trên bầu trời
- lóng lánh, long lanh
Idioms
- his eyes twinkled with amusementmắt anh ta long lanh vui thích
ngoại động từ
- làm cho lấp lánh
- làm nhấp nháy (mắt)