sparse

/spɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
sparse

The trees were sparse on the dry, grassy hillside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thưa thớt, rải rác, thơ: Dùng để mô tả một thứ đó số lượng ít, phân bố không đều khoảng cách xa nhau giữa các phần tử.
    • Ít, khan hiếm: Chỉ sự hiện diện với mật độ rất thấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The vegetation in the desert is very sparse. (Thảm thực vậtsa mạc rất thưa thớt.)
    • He has sparse hair on his head. (Anh ấy mái tóc thơ trên đầu.)
    • Information about the event is sparse. (Thông tin về sự kiện rất ít ỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sparse population": dân cư thưa thớt.

    • The mountainous region has a sparse population. (Khu vực miền núi dân cư thưa thớt.)
  • "sparse data": dữ liệu ít, không đầy đủ.

    • The research conclusions are based on sparse data. (Các kết luận nghiên cứu dựa trên dữ liệu ít ỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sparsely (phó từ): một cách thưa thớt.

    • The area is sparsely populated. (Khu vực này dân cư thưa thớt.)
  • Sparsity / Sparseness (danh từ): sự thưa thớt, tính chất ít ỏi.

    • The sparsity of resources is a major challenge. (Sự khan hiếm tài nguyên một thách thức lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Scanty: ít ỏi, thiếu thốn.
  • Scattered: rải rác, phân tán.
  • Thin: mỏng, thưa.
Từ trái nghĩa
  • Dense: dày đặc, đông đúc.
  • Abundant: dồi dào, phong phú.
  • Thick: dày.
sparse

The trees were sparse on the dry, grassy hillside.

tính từ
  1. thưa thớt, rải rác, thơ
    • sparse hair
      tóc thơ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "sparse"

Từ có nhắc đến "sparse"