sparse
/spɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thưa thớt, rải rác, lơ thơ: Dùng để mô tả một thứ gì đó có số lượng ít, phân bố không đều và có khoảng cách xa nhau giữa các phần tử.
- Ít, khan hiếm: Chỉ sự hiện diện với mật độ rất thấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The vegetation in the desert is very sparse. (Thảm thực vật ở sa mạc rất thưa thớt.)
- He has sparse hair on his head. (Anh ấy có mái tóc lơ thơ trên đầu.)
- Information about the event is sparse. (Thông tin về sự kiện rất ít ỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sparse population": dân cư thưa thớt.
- The mountainous region has a sparse population. (Khu vực miền núi có dân cư thưa thớt.)
"sparse data": dữ liệu ít, không đầy đủ.
- The research conclusions are based on sparse data. (Các kết luận nghiên cứu dựa trên dữ liệu ít ỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Sparsely (phó từ): một cách thưa thớt.
- The area is sparsely populated. (Khu vực này có dân cư thưa thớt.)
Sparsity / Sparseness (danh từ): sự thưa thớt, tính chất ít ỏi.
- The sparsity of resources is a major challenge. (Sự khan hiếm tài nguyên là một thách thức lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Scanty: ít ỏi, thiếu thốn.
- Scattered: rải rác, phân tán.
- Thin: mỏng, thưa.
Từ trái nghĩa
- Dense: dày đặc, đông đúc.
- Abundant: dồi dào, phong phú.
- Thick: dày.
tính từ
- thưa thớt, rải rác, lơ thơ
- sparse hairtóc lơ thơ