spasm
/'spæzm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự co thắt cơ bất ngờ và không tự chủ: Một sự co cơ nhanh, mạnh và không kiểm soát được, thường gây đau đớn.
- Cơn (của một cảm xúc, hoạt động): Một đợt ngắn, dữ dội và thường không kiểm soát được của một cảm xúc, hành động hoặc hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He felt a painful spasm in his back while lifting the box. (Anh ấy cảm thấy một cơn co thắt đau ở lưng khi nhấc cái hộp.)
- A spasm of coughing prevented her from speaking. (Một cơn ho làm cô ấy không nói được.)
- She felt a spasm of jealousy when she saw them together. (Cô ấy cảm thấy một cơn ghen tức khi thấy họ cùng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "muscle spasm": co thắt cơ, chuột rút.
- Dehydration can lead to painful muscle spasms. (Mất nước có thể dẫn đến những cơn co thắt cơ đau đớn.)
- "in a spasm of": trong một cơn (cảm xúc, hành động dữ dội).
- He cleaned the entire house in a spasm of energy. (Anh ấy dọn dẹp cả ngôi nhà trong một cơn hăng hái dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Spasmodic (tính từ): có tính chất co thắt, từng cơn; không đều đặn, bộc phát.
- He made spasmodic attempts to study. (Anh ấy có những nỗ lực học tập không đều đặn.)
- Spastic (tính từ): liên quan đến chứng co cứng cơ; (danh từ, cũ, nay được coi là xúc phạm) người bị bại não.
Từ đồng nghĩa
- Convulsion: cơn co giật (thường mạnh hơn và liên quan đến toàn bộ cơ thể hoặc một nhóm cơ lớn).
- Cramp: chuột rút (một dạng co thắt cơ cụ thể, thường kéo dài và đau).
- Twitch: giật cơ (một cử động nhỏ, nhanh và không tự chủ của cơ).
Thành ngữ liên quan
- No idiom directly uses the word "spasm" as a core component. Tuy nhiên, khái niệm về sự co thắt đột ngột có thể được diễn đạt gián tiếp.
- To be seized by a fit of...: Bị một cơn... xâm chiếm (ví dụ: a fit of coughing/anger - một cơn ho/cơn giận).
danh từ
- (y học) sự co thắt
- cơn (ho, giận)
- a spasm of coughcơn ho rũ