spasmodic
/spæz'mɔdik/ Cách viết khác : (spasmodical) /spæz'mɔdikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Co thắt, có tính chất co thắt: Liên quan đến hoặc có đặc điểm của sự co thắt cơ bắp nhanh, không tự chủ và đột ngột.
- Không đều, lúc có lúc không, ngắt quãng: Diễn ra một cách không liên tục, theo từng đợt, có những khoảng ngừng hoặc thay đổi đột ngột.
- Đột biến, bộc phát: Xảy ra một cách đột ngột và mạnh mẽ trong một thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient experienced spasmodic coughing fits throughout the night. (Bệnh nhân trải qua những cơn ho co thắt suốt đêm.)
- His interest in the project was spasmodic; he would work intensely for a week and then ignore it for a month. (Sự quan tâm của anh ấy đến dự án rất không đều; anh ấy làm việc cật lực trong một tuần rồi bỏ bẵng cả tháng.)
- We could hear spasmodic gunfire in the distance. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng súng bắn lác đác từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spasmodic effort": nỗ lực không đều đặn, nỗ lực từng hồi.
- He made only spasmodic efforts to improve his grades. (Anh ấy chỉ nỗ lực một cách không đều đặn để cải thiện điểm số.)
- "spasmodic movement": chuyển động co giật, chuyển động đột ngột.
- The spasmodic movement of the injured bird made it difficult to help. (Chuyển động co giật của con chim bị thương khiến việc giúp đỡ trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Spasmodically (phó từ): một cách co thắt; một cách không đều, lúc có lúc không.
- The old engine ran spasmodically before finally stopping. (Động cơ cũ chạy một cách lúc có lúc không trước khi dừng hẳn.)
- Spasm (danh từ): cơn co thắt, sự co giật.
- A muscle spasm in his leg caused him pain. (Một cơn co thắt cơ ở chân khiến anh ta đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
- Fitful: không đều, chập chờn (nhấn mạnh tính chất ngắt quãng, không ổn định).
- Intermittent: gián đoạn, thỉnh thoảng (nhấn mạnh sự ngừng rồi lại bắt đầu).
- Convulsive: co giật, co thắt mạnh (thường liên quan đến toàn bộ cơ thể hoặc cảm xúc mãnh liệt).
- Erratic: thất thường, không ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "spasmodic" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "spasmodic".)
tính từ
- (y học) co thắt
- không đều, lúc có lúc không; lác đác
- spasmodic effortsnhững cố gắng không đều
- spasmodic firingsúng bắn lác đác
- đột biến