spatially
Định nghĩa
Trạng từ:
- Về mặt không gian, liên quan đến không gian: "spatially" mô tả một hành động, trạng thái hoặc hiện tượng được xem xét hoặc diễn ra trong bối cảnh không gian, tức là có liên quan đến vị trí, khoảng cách, kích thước, hoặc sự sắp xếp trong không gian ba chiều.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa nhà bị giới hạn về mặt không gian, vì vậy chúng ta cần thiết kế cẩn thận.)
- (Về mặt không gian, hai căn phòng có kích thước giống hệt nhau.)
- (Thành phố được phân chia về mặt không gian thành các quận khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spatially aware": có nhận thức về không gian.
- Dancers must be spatially aware to avoid collisions. (Vũ công phải có nhận thức về không gian để tránh va chạm.)
- "spatially distributed": phân bố trong không gian.
- The population is spatially distributed unevenly across the country. (Dân số được phân bố về mặt không gian không đồng đều trên khắp đất nước.)
- "spatially oriented": định hướng theo không gian.
- The map is spatially oriented to the north. (Bản đồ được định hướng về mặt không gian theo hướng bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Spatial (tính từ): thuộc về không gian.
- Spatial intelligence is important for architects. (Trí thông minh về không gian rất quan trọng đối với kiến trúc sư.)
- Spatiality (danh từ): tính không gian, khía cạnh không gian.
- The spatiality of the artwork creates a sense of depth. (Tính không gian của tác phẩm nghệ thuật tạo ra cảm giác về chiều sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Geometrically: về mặt hình học (thường liên quan đến không gian và hình dạng).
- Locationally: về mặt vị trí (nhấn mạnh vào vị trí hơn là không gian tổng thể).
- Dimensionally: về mặt chiều không gian (liên quan đến các chiều dài, rộng, cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "spatially", nhưng có thể kết hợp với động từ như (sắp xếp về mặt không gian) hoặc (tổ chức về mặt không gian).
- The furniture is arranged spatially to maximize light. (Đồ nội thất được sắp xếp về mặt không gian để tối đa hóa ánh sáng.)
Thành ngữ liên quan
- "Spatially challenged": (mang tính hài hước) thiếu khả năng nhận thức không gian.
- He is spatially challenged and often bumps into doors. (Anh ấy thiếu khả năng nhận thức về không gian và thường đâm vào cửa.)