spittle

/'spitl/
Học thuật
Thân thiện
spittle

A baseball player spits spittle onto the ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Nước bọt: Chất lỏng trong suốt được tiết ra trong miệng bởi các tuyến nước bọt tuyến niêm mạc, tác dụng làm ẩm miệng bắt đầu quá trình tiêu hóa tinh bột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wiped the spittle from the corner of his mouth. (Anh ấy lau nước bọtkhóe miệng.)
    • The angry speaker had spittle flying from his lips. (Người diễn giả tức giận khiến nước bọt văng ra từ môi.)
    • Spittle helps to break down food as you chew. (Nước bọt giúp phân hủy thức ăn khi bạn nhai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spittle-flecked": được phủ hoặc những giọt nước bọt nhỏ li ti.
    • He gave a spittle-flecked rant during the argument. (Anh ta đã một bài phát biểu giận dữ văng nước bọt trong cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Spit (danh từ/động từ): có thể chỉ nước bọt (danh từ) hoặc hành động nhổ nước bọt (động từ). "Spittle" danh từ trang trọng hơn, chủ yếu chỉ chất lỏng.
  • Saliva (danh từ): từ đồng nghĩa chính, mang tính học thuật hơn, chỉ nước bọt nói chung.
  • Drool (danh từ/động từ): nước dãi thường chảy ra ngoài miệng một cách không kiểm soát, thường do ngủ hoặc thèm muốn.
Từ đồng nghĩa
  • Saliva: nước bọt (từ chuyên môn, trung lập).
  • Drool: nước dãi (thường chỉ chất lỏng chảy ra ngoài miệng).
Lưu ý sử dụng
  • "Spittle" danh từ không đếm được. Không dùng số nhiều "spittles".
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả cụ thể hình ảnh nước bọt (văng ra, đọng lại) hơn trong ngữ cảnh sinh lý học trung lập. Trong y học, "saliva" được ưa dùng hơn.
spittle

A baseball player spits spittle onto the ground.

danh từ
  1. nước bọt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "spittle"