species

/'spi:ʃi:z/
Học thuật
Thân thiện
species

The scientist carefully records the characteristics of a new species of butterfly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài (sinh vật học): Đơn vị phân loại cơ bản trong sinh học, gồm một nhóm các cá thể khả năng giao phối với nhau sinh sản ra thế hệ con cái khả năng sinh sản.
    • Loại, hạng, thứ: Một loại hoặc một dạng cụ thể của một thứ đó, thường dùng để chỉ sự phân biệt về tính chất hoặc đặc điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa sinh vật học):

    • The panda is an endangered species. (Gấu trúc một loài đang gặp nguy hiểm.)
    • Scientists discovered a new species of frog in the rainforest. (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài ếch mới trong rừng mưa nhiệt đới.)
  • Danh từ (nghĩa loại, hạng):

    • He felt a species of excitement he had never known before. (Anh ấy cảm thấy một loại phấn khích trước đây chưa từng biết đến.)
    • A strange species of vehicle was parked outside. (Một loại xe kỳ lạ đang đậu bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Our species" / "The human species": Loài người, loài của chúng ta.

    • Protecting the planet is crucial for the survival of our species. (Bảo vệ hành tinh điều tối quan trọng cho sự tồn tại của loài người.)
  • "A species of thought/feeling": Một dạng suy nghĩ/cảm xúc (mang tính văn chương hoặc triết học).

    • He experienced a species of melancholy as the sun set. (Anh ta trải qua một dạng u sầu khi mặt trời lặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Subspecies (n): Phân loài, một nhóm nhỏ hơn trong một loài, những đặc điểm khác biệt.

    • The tiger has several subspecies, like the Siberian tiger. (Hổ nhiều phân loài, chẳng hạn như hổ Siberia.)
  • Specimen (n): Mẫu vật, một cá thể đơn lẻ được dùng để nghiên cứu đại diện cho một loài.

    • The museum has a specimen of the rare butterfly. (Bảo tàng một mẫu vật của loài bướm hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Kind (n): Loại, hạng (nghĩa chung, không mang tính kỹ thuật như "species" trong sinh học).
  • Type (n): Kiểu, loại.
  • Variety (n): Giống, chủng loại.
Lưu ý ngữ pháp
  • Từ "species" dạng số ít số nhiều giống nhau. có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh.
    • This species is (loài này đang) rare. (Động từ số ít)
    • Several species are (nhiều loài đang) found here. (Động từ số nhiều)
species

The scientist carefully records the characteristics of a new species of butterfly.

danh từ
  1. (sinh vật học) loài
    • our (the) species
      loài người
  2. loại, hạng, thứ
    • a species of dogcart
      một loại xe chó
    • to have a species of cunning
      tính láu cá
  3. dạng, hình thái