speckless
/'speklis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn toàn sạch sẽ, không có một vết bẩn hay đốm nhỏ nào: "speckless" mô tả trạng thái cực kỳ sạch sẽ, tinh khiết, không có bất kỳ dấu vết bụi bẩn, vết ố hay khuyết điểm nào.
- Gọn gàng, ngăn nắp một cách hoàn hảo: Từ này cũng có thể ám chỉ sự gọn gàng, trật tự đến mức tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After hours of cleaning, the windows were finally speckless. (Sau nhiều giờ lau dọn, cuối cùng những chiếc cửa sổ cũng sạch bong.)
- She maintained a speckless kitchen, with every pot in its place. (Cô ấy giữ một căn bếp ngăn nắp hoàn hảo, với mỗi chiếc nồi đều ở đúng vị trí của nó.)
- The detective searched for clues on the speckless floor. (Viên thám tử tìm kiếm manh mối trên sàn nhà sạch sẽ không tì vết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "speckless record": thành tích hoàn hảo, không có sai sót.
- The company prides itself on its speckless safety record. (Công ty tự hào về thành tích an toàn hoàn hảo không tỳ vết của mình.)
- "speckless reputation": danh tiếng trong sạch, không vết nhơ.
- The judge was known for his speckless reputation. (Vị thẩm phán được biết đến với danh tiếng trong sạch không chút vẩn đục.)
Biến thể và từ gần giống
- Speck (n): đốm nhỏ, vết nhỏ, hạt nhỏ.
- There's a speck of dust on your glasses. (Có một hạt bụi nhỏ trên kính của bạn.)
- Speckled (adj): có đốm, lốm đốm (trái nghĩa với "speckless").
- The bird has speckled eggs. (Con chim có những quả trứng lốm đốm.)
Từ đồng nghĩa
- Immaculate: hoàn toàn sạch sẽ, tinh khiết.
- Spotless: không vết bẩn, sạch bong.
- Pristine: nguyên sơ, tinh khôi, sạch sẽ như mới.
- Spick-and-span: gọn gàng sạch sẽ (thường dùng cho nơi ở).
Từ trái nghĩa
- Dirty: bẩn.
- Stained: bị ố, dính vết.
- Speckled: lốm đốm.
- Messy: bừa bộn.
Thành ngữ liên quan
- Clean as a whistle: sạch sẽ tinh tươm.
- He left the apartment clean as a whistle. (Anh ấy rời đi và để lại căn hộ sạch sẽ tinh tươm.) (Đây là một thành ngữ đồng nghĩa về ý nghĩa với "speckless").
tính từ
- không có lốm đốm, sạch bong