spotless

/'spɔtlis/
tính từ
  1. không đốm, không vết; sạch sẽ, tinh tươm
  2. không vết nhơ, không bị mang tai mang tiếng (tên tuổi...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "spotless"

Từ có nhắc đến "spotless"

spotless
The maid leaves the kitchen spotless after her work.