spectra

/'spektrəm/
danh từ, số nhiều spectra
  1. hình ảnh
  2. (vật ) phổ, quang phổ
    • solar spectrum
      quang phổ mặt trời
    • prismatic spectrum
      quang phổ lăng kính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "spectra"