spent
/spent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động tính từ quá khứ (Past Participle):
- Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "spend" (tiêu xài, sử dụng, trải qua). Nó mô tả trạng thái đã hoàn thành của việc tiêu dùng hoặc sử dụng.
Tính từ:
- Kiệt sức, mệt lử: Ở trạng thái hoàn toàn không còn năng lượng hoặc sức lực.
- Đã dùng hết, đã cạn kiệt: Không còn sẵn có để sử dụng nữa vì đã được tiêu thụ hoàn toàn.
- Hết đà, hết hiệu lực: (Thường dùng cho đạn, tên lửa...) đã mất hết lực đẩy hoặc động năng.
Ví dụ sử dụng
Động tính từ quá khứ:
- She has spent all her savings on the trip. (Cô ấy đã tiêu hết số tiền tiết kiệm vào chuyến đi.)
- He spent his childhood in the countryside. (Anh ấy đã trải qua thời thơ ấu ở nông thôn.)
Tính từ:
- After running the marathon, he was completely spent. (Sau khi chạy marathon, anh ấy hoàn toàn kiệt sức.)
- The spent batteries need to be recycled. (Những cục pin đã dùng hết cần được tái chế.)
- A spent bullet fell harmlessly to the ground. (Một viên đạn hết đà rơi xuống đất một cách vô hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spent force": Một thế lực, ảnh hưởng, hoặc ý tưởng đã hết sức mạnh và không còn hiệu quả.
- That political ideology is now a spent force. (Hệ tư tưởng chính trị đó giờ đã là một thế lực hết thời.)
"Spent fuel": Nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng trong lò phản ứng.
- The safe disposal of spent fuel is a major challenge. (Việc xử lý an toàn nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng là một thách thức lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Spend (động từ, nguyên thể): Tiêu xài, sử dụng, trải qua (thời gian).
- Spender (danh từ): Người tiêu xài.
- Spending (danh từ): Sự tiêu xài, chi tiêu.
Từ đồng nghĩa
- Exhausted: Kiệt sức, cạn kiệt.
- Depleted: Đã cạn, đã hao hụt.
- Drained: Đã rút cạn, kiệt quệ.
- Worn out: Mòn, kiệt sức, hao mòn.
- Fatigued: Mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
- Energetic: Tràn đầy năng lượng.
- Fresh: Tươi mới, còn nguyên sức.
- Unused: Chưa dùng, chưa sử dụng.
- Replenished: Đã được bổ sung đầy đủ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Spent" là tính từ/động tính từ, không phải là động từ chính trong cụm động từ. Các cụm động từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "spend"). - Spend on: Tiêu tiền vào việc gì. - They spend a lot of money on books. (Họ tiêu rất nhiều tiền vào sách.)
- Spend time doing something: Dành thời gian làm gì.
- I spent the afternoon reading. (Tôi đã dành cả buổi chiều để đọc sách.)
Thành ngữ liên quan
- All spent: (Nghĩa đen & bóng) Đã tiêu hết, đã kiệt quệ.
- After the long negotiation, his patience was all spent. (Sau cuộc đàm phán dài, sự kiên nhẫn của anh ta đã cạn kiệt.)
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spend
tính từ
- mệt lử, kiệt sức, hết nghị lực; hết đà (viên đạn, mũi tên...)
- a spent bulletmột viên đạn hết đà (rơi xuống)
- tàn lụi