spiny
/'spaini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều gai, đầy gai: Mô tả một vật, thường là thực vật hoặc động vật, có bề mặt được bao phủ bởi các gai nhọn, cứng.
- Gai góc, hắc búa, khó giải quyết: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một vấn đề, tình huống hoặc tính cách phức tạp, gây khó khăn, giống như việc phải xử lý một vật đầy gai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- The spiny cactus survived in the dry desert. (Cây xương rồng đầy gai đã sống sót trong sa mạc khô cằn.)
- Be careful when handling the spiny lobster. (Hãy cẩn thận khi xử lý con tôm hùm gai.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- They entered into a spiny negotiation that lasted for weeks. (Họ bước vào một cuộc đàm phán gai góc kéo dài hàng tuần.)
- The report addressed several spiny issues in the education system. (Báo cáo đề cập đến một số vấn đề hắc búa trong hệ thống giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spiny with problems": đầy rẫy những vấn đề khó khăn.
- The new policy is spiny with potential conflicts. (Chính sách mới đầy rẫy những mâu thuẫn tiềm ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Spininess (danh từ): tính chất có nhiều gai; sự gai góc.
- The spininess of the plant deters animals from eating it. (Đặc tính nhiều gai của cây ngăn cản động vật ăn nó.)
Spined (tính từ): có gai, có ngạnh (thường dùng trong tên khoa học hoặc mô tả chung).
- Prickly (tính từ): có gai nhọn, dễ châm chích; (nghĩa bóng) khó tính, dễ nổi cáu.
Từ đồng nghĩa
- Thorny: đầy gai (như gai hoa hồng); (nghĩa bóng) gai góc, nan giải.
- Bristly: lởm chởm, có lông cứng; cáu kỉnh.
- Barbed: có ngạnh, có móc (như lưỡi câu); (nghĩa bóng) châm chọc, chua ngoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "spiny" là tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "spiny".)
tính từ
- có nhiều gai; giống gai
- (nghĩa bóng) gai góc, hắc búa, khó giải quyết